discursive writing
viết lách diễn giải
students often write dull, second-hand, discursive prose.
sinh viên thường viết văn phong dài dòng, sáo rỗng, và mang tính diễn giải.
the attempt to transform utterances from one discursive context to another.
nỗ lực chuyển đổi các phát biểu từ một ngữ cảnh diễn ngôn sang một ngữ cảnh diễn ngôn khác.
Since the eighteenth century, sex has not ceased to provoke a kind of generalized discursive erethism.
Kể từ thế kỷ thứ mười tám, tình dục vẫn chưa hề ngừng gây ra một loại hưng phấn diễn giải chung.
Her discursive writing style makes her essays captivating.
Phong cách viết dài dòng của cô ấy khiến các bài luận của cô ấy trở nên hấp dẫn.
The professor's discursive lecture covered a wide range of topics.
Bài giảng dài dòng của giáo sư bao gồm nhiều chủ đề khác nhau.
I found it hard to follow the discursive conversation between the two friends.
Tôi thấy khó theo dõi cuộc trò chuyện dài dòng giữa hai người bạn.
The book was criticized for its overly discursive nature, lacking a clear focus.
Cuốn sách bị chỉ trích vì tính chất dài dòng quá mức, thiếu sự tập trung rõ ràng.
During the meeting, the discussion became discursive and lost track of the main agenda.
Trong cuộc họp, cuộc thảo luận trở nên dài dòng và mất dấu của chương trình nghị sự chính.
His discursive storytelling style kept the audience engaged throughout the entire performance.
Phong cách kể chuyện dài dòng của anh ấy khiến khán giả luôn thích thú trong suốt buổi biểu diễn.
The novel's discursive structure allowed for a deep exploration of the characters' inner thoughts.
Cấu trúc dài dòng của cuốn tiểu thuyết cho phép khám phá sâu sắc những suy nghĩ nội tâm của các nhân vật.
The teacher encouraged discursive thinking in the classroom to promote creativity.
Giáo viên khuyến khích tư duy dài dòng trong lớp học để thúc đẩy sự sáng tạo.
The speaker's discursive speech wandered from one topic to another without a clear direction.
Bài phát biểu dài dòng của diễn giả đi từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có hướng đi rõ ràng.
The article's discursive approach made it difficult to pinpoint the main argument.
Cách tiếp cận dài dòng của bài báo khiến việc xác định luận điểm chính trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay