concise

[Mỹ]/kənˈsaɪs/
[Anh]/kənˈsaɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề

Câu ví dụ

Please keep your presentation concise.

Vui lòng giữ cho bài thuyết trình của bạn ngắn gọn.

I prefer concise explanations over lengthy ones.

Tôi thích những lời giải thích ngắn gọn hơn là dài dòng.

She is known for her concise writing style.

Cô ấy nổi tiếng với phong cách viết ngắn gọn.

His concise instructions made the task easier to understand.

Những hướng dẫn ngắn gọn của anh ấy giúp cho việc thực hiện nhiệm vụ dễ hiểu hơn.

A concise summary is often more effective than a lengthy one.

Một bản tóm tắt ngắn gọn thường hiệu quả hơn một bản dài dòng.

Being concise in emails can save time for both parties.

Viết ngắn gọn trong email có thể tiết kiệm thời gian cho cả hai bên.

The article provides a concise overview of the topic.

Bài viết cung cấp một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về chủ đề.

Her concise response left no room for further questions.

Phản hồi ngắn gọn của cô ấy không để lại chỗ cho những câu hỏi thêm.

The teacher's instructions were clear and concise.

Những hướng dẫn của giáo viên rõ ràng và ngắn gọn.

The report needs to be more concise for better readability.

Báo cáo cần ngắn gọn hơn để dễ đọc hơn.

Ví dụ thực tế

He would have to be accurate. Concise too!

Anh ấy sẽ phải chính xác. Ngắn gọn nữa!

Nguồn: New Curriculum Standard People's Education Press High School English (Compulsory 5)

Keep them specific, concise and manageable.

Hãy giữ cho chúng cụ thể, ngắn gọn và dễ quản lý.

Nguồn: Science in Life

You need to be more concise.

Bạn cần phải ngắn gọn hơn.

Nguồn: Oxford University: Business English

Near the end of the meeting, restate these ideas in a concise, matter-of-fact way.

Gần cuối cuộc họp, hãy nhắc lại những ý tưởng này một cách ngắn gọn và thực tế.

Nguồn: Reader's Digest Anthology

Remember, being concise is better than being complete.

Hãy nhớ rằng, ngắn gọn tốt hơn là đầy đủ.

Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate Effectively

And I want you to be concise here.

Và tôi muốn bạn ngắn gọn ở đây.

Nguồn: TOEFL Preparation Handbook

He speaks in a calm, concise, and incredibly logical way.

Anh ấy nói một cách bình tĩnh, ngắn gọn và vô cùng logic.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Now, I won't describe here the actual question styles, because I want to keep the video concise.

Bây giờ, tôi sẽ không mô tả các kiểu câu hỏi thực tế ở đây, vì tôi muốn giữ cho video ngắn gọn.

Nguồn: Quick Tips for TOEFL Writing

So why is it so difficult to be concise?

Vậy tại sao lại khó khăn như vậy để ngắn gọn?

Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate Effectively

Keep it short because it should be more concise.

Giữ cho nó ngắn gọn vì nó nên ngắn gọn hơn.

Nguồn: Grandpa and Grandma's grammar class

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay