the disunity among opposition parties.
sự thiếu đoàn kết trong số các đảng đối lập.
Constantine was persuaded that disunity in the Church was displeasing to heaven.
Constantine tin rằng sự chia rẽ trong Giáo hội không làm cho trời cao hài lòng.
Political disunity can lead to instability within a country.
Sự chia rẽ chính trị có thể dẫn đến bất ổn trong một quốc gia.
There was disunity among the team members, which affected their performance.
Có sự chia rẽ giữa các thành viên trong nhóm, điều này đã ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
Disunity in the family can cause conflicts and misunderstandings.
Sự chia rẽ trong gia đình có thể gây ra xung đột và hiểu lầm.
The disunity within the company's leadership led to a lack of direction.
Sự chia rẽ trong nội bộ ban lãnh đạo công ty đã dẫn đến sự thiếu định hướng.
Religious disunity has been a source of conflict throughout history.
Sự chia rẽ tôn giáo là nguồn gốc của xung đột trong suốt lịch sử.
Cultural disunity can hinder the progress of a society.
Sự chia rẽ văn hóa có thể cản trở sự tiến bộ của một xã hội.
Disunity among students can disrupt the learning environment.
Sự chia rẽ giữa các học sinh có thể làm gián đoạn môi trường học tập.
Disunity in the workplace can lead to a toxic work environment.
Sự chia rẽ nơi làm việc có thể dẫn đến một môi trường làm việc độc hại.
The disunity between the two political parties is evident in their conflicting ideologies.
Sự chia rẽ giữa hai đảng phái chính trị là rõ ràng trong các hệ tư tưởng mâu thuẫn của họ.
Social disunity can weaken the fabric of a community.
Sự chia rẽ xã hội có thể làm suy yếu cấu trúc của một cộng đồng.
Qatar announced that it would withdraw from OPEC. It was another reminder of the oil cartel's disunity.
Qatar đã công bố sẽ rút khỏi OPEC. Đây là một lời nhắc nhở nữa về sự bất hòa của tập đoàn dầu mỏ.
Nguồn: The Economist (Summary)In the end, a forum meant to foster international unity may be more notable for its disunity.
Cuối cùng, một diễn đàn được tạo ra để thúc đẩy sự đoàn kết quốc tế có thể đáng chú ý hơn vì sự bất hòa của nó.
Nguồn: VOA Video HighlightsBut Texas stands for all that disunity.
Nhưng Texas đại diện cho tất cả sự bất hòa đó.
Nguồn: Fresh airEngland, unlike Spain, continued in the 16th and 17th centuries to be torn by political and religious disunity.
Ở Anh, không giống như Tây Ban Nha, những thế kỷ 16 và 17 tiếp tục bị chia rẽ bởi sự bất hòa về chính trị và tôn giáo.
Nguồn: Translation tutorialI mean, in many ways, the disunity of the European Union surfaced over and over during the summit with leaders sniping at each other.
Ý tôi là, theo nhiều cách, sự bất hòa của Liên minh Châu Âu liên tục xuất hiện trong suốt hội nghị thượng đỉnh với các nhà lãnh đạo chỉ trích lẫn nhau.
Nguồn: NPR News July 2020 CompilationFor example, the long struggle of minority citizens for equal rights, once a source of disunity and civil war is now a point of pride for all Americans.
Ví dụ, cuộc đấu tranh lâu dài của người dân tộc thiểu số vì quyền bình đẳng, từng là nguồn gốc của sự bất hòa và chiến tranh nội bộ, giờ đây là niềm tự hào của tất cả người dân Mỹ.
Nguồn: Conservative speechesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay