downside

[Mỹ]/ˈdaunsaid/
[Anh]/'daʊnsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cho thấy một xu hướng giảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

downside risk

rủi ro bất lợi

on the downside

về mặt tiêu cực

Câu ví dụ

an option with a downside as well as benefits.

một lựa chọn có cả mặt trái và lợi ích.

a magazine feature on the downside of fashion modelling.

một bài viết trên tạp chí về mặt trái của nghề người mẫu thời trang.

the upsides and downsides of home ownership.

những mặt tốt và mặt trái của việc sở hữu nhà.

The mechanical tissue flakily situated in the downside of the main vein and the bigger lateral veins.

Mô cơ học nằm rải rác ở phía dưới của tĩnh mạch chính và các tĩnh mạch bên lớn hơn.

Be hyperconservative when it comes to downside risk, hyperaggressive when it comes to opportunities that cost you very little.

Hãy cực kỳ thận trọng khi nói đến rủi ro giảm và cực kỳ tích cực khi nói đến những cơ hội mà bạn không mất nhiều.

One downside of living in the city is the high cost of living.

Một mặt trái của việc sống ở thành phố là chi phí sinh hoạt cao.

The main downside of working from home is the lack of social interaction.

Mặt trái chính của việc làm tại nhà là thiếu tương tác xã hội.

A major downside of using public transportation is the lack of flexibility in timing.

Một mặt trái lớn của việc sử dụng phương tiện công cộng là sự thiếu linh hoạt về thời gian.

The downside of eating fast food regularly is the negative impact on health.

Mặt trái của việc ăn đồ ăn nhanh thường xuyên là tác động tiêu cực đến sức khỏe.

One downside of online shopping is the potential for security breaches.

Một mặt trái của việc mua sắm trực tuyến là khả năng xảy ra vi phạm bảo mật.

The downside of traveling during peak season is the crowds and higher prices.

Mặt trái của việc đi du lịch vào mùa cao điểm là đám đông và giá cả cao hơn.

A downside of using social media is the negative impact on mental health.

Một mặt trái của việc sử dụng mạng xã hội là tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.

The downside of procrastination is the added stress and pressure to meet deadlines.

Mặt trái của việc trì hoãn là thêm căng thẳng và áp lực để đáp ứng thời hạn.

One downside of studying abroad is feeling homesick and being far from family.

Một mặt trái của việc học tập ở nước ngoài là cảm thấy nhớ nhà và xa gia đình.

The downside of relying too much on technology is the loss of basic skills.

Mặt trái của việc quá phụ thuộc vào công nghệ là mất đi các kỹ năng cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay