in his arrogance and egotism, he underestimated Gill.
Trong sự tự cao tự đại và chủ nghĩa cá nhân của mình, anh ấy đã đánh giá thấp Gill.
arrogance and egotism betrayed by a glance;
Sự tự cao tự đại và chủ nghĩa cá nhân bị phản bội bởi một cái nhìn;
His egotism knows no bounds.
Chủ nghĩa tự phụ của anh ta không có giới hạn.
She was turned off by his constant egotism.
Cô ấy cảm thấy khó chịu vì chủ nghĩa tự phụ không ngừng của anh ta.
Egotism can be a barrier to forming meaningful relationships.
Chủ nghĩa tự phụ có thể là rào cản cho việc xây dựng các mối quan hệ ý nghĩa.
His egotism led to his downfall.
Chủ nghĩa tự phụ của anh ta dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Egotism often alienates others.
Chủ nghĩa tự phụ thường khiến người khác xa lánh.
Her egotism made it difficult for her to work in a team.
Chủ nghĩa tự phụ của cô ấy khiến cô ấy khó làm việc trong một nhóm.
Egotism can hinder personal growth.
Chủ nghĩa tự phụ có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
His egotism blinds him to his own faults.
Chủ nghĩa tự phụ khiến anh ta mù quáng trước những khuyết điểm của bản thân.
Egotism is often a sign of insecurity.
Chủ nghĩa tự phụ thường là dấu hiệu của sự bất an.
Overcoming egotism requires self-reflection and humility.
Vượt qua chủ nghĩa tự phụ đòi hỏi sự tự phản tư và khiêm tốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay