emblematically significant
mang tính biểu tượng quan trọng
emblematically represented
được thể hiện biểu tượng
emblematically linked
liên kết biểu tượng
emblematically portrayed
được khắc họa biểu tượng
emblematically expressed
biểu đạt biểu tượng
emblematically illustrated
minh họa biểu tượng
emblematically tied
liên kết biểu tượng
emblematically defined
định nghĩa biểu tượng
emblematically conveyed
truyền đạt biểu tượng
emblematically featured
được thể hiện nổi bật biểu tượng
the statue stands emblematically for the city’s history.
tượng đài đứng như một biểu tượng cho lịch sử của thành phố.
her dress emblematically reflects her cultural heritage.
váy áo của cô ấy phản ánh di sản văn hóa của cô ấy như một biểu tượng.
the logo emblematically signifies the brand's values.
logo là biểu tượng cho những giá trị của thương hiệu.
the painting emblematically captures the spirit of the era.
bức tranh nắm bắt tinh thần của thời đại như một biểu tượng.
the ceremony emblematically celebrates the community's unity.
buổi lễ biểu tượng cho sự đoàn kết của cộng đồng.
his speech emblematically addressed the challenges we face.
phần nói của anh ấy giải quyết những thách thức mà chúng ta phải đối mặt như một biểu tượng.
the flag emblematically represents the nation's identity.
lá cờ đại diện cho bản sắc của quốc gia như một biểu tượng.
the film emblematically portrays the struggles of the time.
phim truyện khắc họa những khó khăn của thời đại như một biểu tượng.
the monument emblematically honors those who fought for freedom.
tượng đài tôn vinh những người đã chiến đấu vì tự do như một biểu tượng.
the book emblematically explores themes of love and loss.
cuốn sách khám phá những chủ đề về tình yêu và mất mát như một biểu tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay