iconically

[Mỹ]/aɪˈkɒnɪkli/
[Anh]/aɪˈkɑːnɪkli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách mà được công nhận rộng rãi và đã được thiết lập tốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

iconically american

mang tính biểu tượng của nước Mỹ

iconically british

mang tính biểu tượng của nước Anh

iconically stylish

mang tính biểu tượng của phong cách

iconically modern

mang tính biểu tượng của sự hiện đại

iconically unique

mang tính biểu tượng của sự độc đáo

iconically bold

mang tính biểu tượng của sự táo bạo

iconically classic

mang tính biểu tượng của sự cổ điển

iconically global

mang tính biểu tượng toàn cầu

iconically vibrant

mang tính biểu tượng sôi động

iconically artistic

mang tính biểu tượng của nghệ thuật

Câu ví dụ

her dress was iconically red, making her stand out at the party.

váy của cô ấy mang màu đỏ mang tính biểu tượng, khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc.

the film is iconically known for its groundbreaking special effects.

phim nổi tiếng với những hiệu ứng đặc biệt mang tính đột phá.

he spoke iconically about the challenges of modern life.

anh ấy đã nói một cách biểu tượng về những thách thức của cuộc sống hiện đại.

that building is iconically designed to reflect the city's history.

tòa nhà đó được thiết kế mang tính biểu tượng để phản ánh lịch sử của thành phố.

the song is iconically associated with the summer of love.

bài hát gắn liền với mùa hè tình yêu.

her performance was iconically powerful, leaving the audience in awe.

phần trình diễn của cô ấy mạnh mẽ mang tính biểu tượng, khiến khán giả kinh ngạc.

the logo is iconically recognizable around the world.

logo đó được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới.

his speech was iconically inspiring, motivating everyone in the room.

nguội của anh ấy đầy cảm hứng, thúc đẩy mọi người trong phòng.

the artist's style is iconically unique, setting trends in the industry.

phong cách của họa sĩ mang tính độc đáo, tạo ra xu hướng trong ngành.

she is iconically known for her philanthropy and community service.

cô ấy nổi tiếng với hoạt động từ thiện và công việc cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay