exaggerating things
thường phóng đại mọi thứ
exaggerating claims
thường phóng đại những tuyên bố
exaggerating stories
thường phóng đại những câu chuyện
exaggerating details
thường phóng đại những chi tiết
exaggerating emotions
thường phóng đại cảm xúc
exaggerating problems
thường phóng đại những vấn đề
exaggerating risks
thường phóng đại những rủi ro
exaggerating achievements
thường phóng đại những thành tựu
exaggerating effects
thường phóng đại những tác động
exaggerating opinions
thường phóng đại những ý kiến
she is exaggerating the difficulties of the project.
Cô ấy đang cường điệu những khó khăn của dự án.
he has a tendency to exaggerating his achievements.
Anh ấy có xu hướng cường điệu những thành tựu của mình.
don't start exaggerating the situation; it's not that bad.
Đừng bắt đầu cường điệu tình hình; nó không tệ đến vậy.
exaggerating the truth can lead to misunderstandings.
Việc cường điệu sự thật có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she was exaggerating when she said she ran a marathon.
Cô ấy đang cường điệu khi cô ấy nói rằng cô ấy đã chạy marathon.
his stories are always exaggerating the events.
Những câu chuyện của anh ấy luôn cường điệu các sự kiện.
exaggerating the benefits can mislead consumers.
Việc cường điệu những lợi ích có thể đánh lừa người tiêu dùng.
he was just exaggerating to make his point.
Anh ấy chỉ đang cường điệu để làm rõ quan điểm của mình.
exaggerating your skills in a resume is not advisable.
Cường điệu về kỹ năng của bạn trong sơ yếu lý lịch không nên làm.
she was caught exaggerating her role in the project.
Cô ấy bị phát hiện cường điệu vai trò của mình trong dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay