to express with hyperbole
để diễn đạt bằng cách cường điệu
American humor is founded largely on hyperbole.
Sự hài hước của người Mỹ phần lớn dựa trên sự cường điệu.
aggrandise, amplify, bombastic, grandiloquent, grandiose, hyperbole, rhetorical, turgid.
aggrandise, amplify, bombastic, grandiloquent, grandiose, hyperbole, rhetorical, turgid.
The exterior element of the product almost by complete oversight, do not have any hyperbole to be decorated flightily, what all work state it seems that is a kind of reflection contrail.
Phần bên ngoài của sản phẩm hầu như bị bỏ qua hoàn toàn, không có bất kỳ sự cường điệu nào để trang trí một cách tùy tiện, mọi trạng thái công việc dường như là một loại vệt sáng phản xạ.
Her love for chocolate is not just a preference, it's a hyperbole.
Tình yêu của cô ấy với chocolate không chỉ là một sở thích, nó là một sự cường điệu.
He used hyperbole to describe the size of the fish he caught.
Anh ấy đã sử dụng sự cường điệu để mô tả kích thước của con cá mà anh ấy đã bắt được.
The comedian's jokes are full of hyperbole for comedic effect.
Những câu đùa của người hề tràn ngập sự cường điệu để tạo hiệu ứng hài hước.
She claimed to have a million things to do, but it was just hyperbole.
Cô ấy nói rằng cô ấy có một triệu việc để làm, nhưng đó chỉ là sự cường điệu.
The advertisement used hyperbole to exaggerate the benefits of the product.
Quảng cáo sử dụng sự cường điệu để phóng đại những lợi ích của sản phẩm.
His story about the haunted house was filled with hyperbole.
Câu chuyện của anh ấy về ngôi nhà bị ma ám tràn ngập sự cường điệu.
The politician's promises were dismissed as hyperbole by the public.
Những lời hứa của chính trị gia bị công chúng bác bỏ như là sự cường điệu.
The book's description of the storm was a hyperbole of nature's fury.
Miêu tả về cơn bão trong cuốn sách là một sự cường điệu của cơn thịnh nộ của thiên nhiên.
She used hyperbole to emphasize the importance of the project.
Cô ấy đã sử dụng sự cường điệu để nhấn mạnh tầm quan trọng của dự án.
The hyperbole in his speech made it difficult to separate fact from fiction.
Sự cường điệu trong bài phát biểu của anh ấy khiến việc phân biệt sự thật và hư cấu trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay