explicitly

[Mỹ]/ɪkˈsplɪsɪtli/
[Anh]/ɪkˈsplɪsɪtli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

rõ ràng
adv. một cách rõ ràng và cụ thể

Câu ví dụ

The rules were explicitly stated in the contract.

Các quy tắc đã được nêu rõ ràng trong hợp đồng.

She explicitly asked him not to call her again.

Cô ấy đã yêu cầu anh ấy không gọi lại cho cô ấy một cách rõ ràng.

The teacher explicitly explained the assignment to the students.

Giáo viên đã giải thích bài tập cho học sinh một cách rõ ràng.

The company policy explicitly prohibits smoking in the office.

Chính sách của công ty nghiêm cấm hút thuốc trong văn phòng một cách rõ ràng.

The instructions were explicitly written on the package.

Hướng dẫn được viết rõ ràng trên bao bì.

He explicitly mentioned that he would not be attending the meeting.

Anh ấy đã đề cập rõ ràng rằng anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp.

The warning signs explicitly stated the dangers of the area.

Các biển báo cảnh báo đã nêu rõ những nguy hiểm của khu vực đó.

The contract explicitly outlined the terms of the agreement.

Hợp đồng đã phác thảo rõ ràng các điều khoản của thỏa thuận.

The email explicitly detailed the upcoming changes to the schedule.

Email đã chi tiết rõ ràng về những thay đổi sắp tới trong lịch trình.

The professor explicitly told the students what would be on the exam.

Giáo sư đã nói rõ với sinh viên những gì sẽ có trong kỳ thi.

Ví dụ thực tế

It recalls things either explicitly or implicitly.

Nó gợi lại những điều gì đó một cách rõ ràng hoặc ngầm định.

Nguồn: Simple Psychology

" It has to be systematic and explicitly taught."

". Nó phải được thực hiện một cách có hệ thống và được dạy một cách rõ ràng."

Nguồn: Past exam papers for the English CET-6 reading section.

What does the nano hertz in NANOGrav refer to explicitly?

Nano hertz trong NANOGrav đề cập đến điều gì một cách rõ ràng?

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American August 2023 Compilation

It is explicitly prohibited from doing so.

Nó bị cấm rõ ràng làm như vậy.

Nguồn: NPR News May 2016 Compilation

And 62% said that they bought it explicitly to cheer themselves up.

Và 62% nói rằng họ mua nó một cách rõ ràng để vui vẻ.

Nguồn: Simple Psychology

Police aren't really talking explicitly about his motive.

Cảnh sát thực sự không nói rõ ràng về động cơ của anh ta.

Nguồn: NPR News July 2016 Compilation

Mr Perry did not explicitly endorse the RFS.

Ông Perry không công khai ủng hộ RFS.

Nguồn: The Economist (Summary)

Such firms are now, though, faced with competitors set up explicitly to cover only their costs.

Tuy nhiên, những công ty như vậy giờ đây phải đối mặt với những đối thủ cạnh tranh được thành lập một cách rõ ràng để chỉ trang trải chi phí của họ.

Nguồn: The Economist - Technology

Now the new Global Goals are explicitly universal.

Bây giờ các Mục tiêu Toàn cầu mới rõ ràng là mang tính toàn cầu.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) October 2015 Collection

Lawful permanent residents or green card holders are explicitly exempt.

Những người cư trú hợp pháp hoặc người giữ thẻ xanh được miễn trừ rõ ràng.

Nguồn: NPR News March 2017 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay