clearly

[US]/'kliəli/
[UK]/ˈklɪrlɪ/
Frequency: Very High

Translation

adv. theo cách dễ hiểu; theo cách rõ ràng hoặc không thể nhầm lẫn; theo cách không có sự mơ hồ hoặc không rõ ràng; theo cách rõ ràng hoặc hiển nhiên.

Phrases & Collocations

see clearly

nhìn rõ ràng

clearly understood

hiểu rõ ràng

state clearly

nói rõ ràng

explain clearly

giải thích rõ ràng

Example Sentences

She clearly explained the instructions.

Cô ấy đã giải thích rõ ràng các hướng dẫn.

It is clearly evident that she is not happy.

Rõ ràng là cô ấy không vui.

He spoke clearly and confidently during the presentation.

Anh ấy đã nói rõ ràng và tự tin trong suốt buổi thuyết trình.

The message was clearly written on the whiteboard.

Thông điệp đã được viết rõ ràng trên bảng trắng.

She clearly stated her opinion on the matter.

Cô ấy đã bày tỏ rõ ràng quan điểm của mình về vấn đề đó.

The instructions were clearly outlined in the manual.

Các hướng dẫn đã được trình bày rõ ràng trong sách hướng dẫn.

The benefits of exercise are clearly documented.

Những lợi ích của việc tập thể dục được ghi lại rõ ràng.

He clearly enjoys spending time with his friends.

Rõ ràng là anh ấy thích dành thời gian với bạn bè.

The goals of the project were clearly defined from the beginning.

Mục tiêu của dự án đã được xác định rõ ràng ngay từ đầu.

She spoke clearly and fluently in Mandarin.

Cô ấy đã nói rõ ràng và trôi chảy bằng tiếng Quan Thoại.

Real-world Examples

You're just clearly not familiar with our young persons' vernacular.

Bạn chỉ đơn giản là không quen thuộc với tiếng lóng của giới trẻ của chúng tôi.

Source: Friends (Video Version) Season 2

Professor smith explained the physics problem very clearly.

Giáo sư Smith đã giải thích bài toán vật lý rất rõ ràng.

Source: Past years' college entrance examination listening comprehension (local papers)

Drops of dew, catching the sun, made the web stand out clearly.

Những giọt sương, bắt lấy ánh nắng, khiến mạng nhện nổi bật rõ ràng.

Source: Charlotte's Web

Needs to work on expressing ideas more clearly.

Cần phải làm việc để diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.

Source: BBC University Life English

Clearly, we had some fun with that.

Rõ ràng, chúng tôi đã có chút vui vẻ với điều đó.

Source: CNN 10 Student English of the Month

They did have illegal water very clearly, right?

Họ thực sự có nước bất hợp pháp rất rõ ràng, đúng không?

Source: CNN 10 Student English November 2018 Collection

This pabearazzi was having a ball clearly.

Người săn tin tức này đang có một khoảng thời gian tuyệt vời một cách rõ ràng.

Source: CNN 10 Student English January 2023 Compilation

Have I explained the first chapter clearly?

Tôi đã giải thích chương đầu tiên rõ ràng chưa?

Source: Comprehensive Guide to Financial English Speaking

Asking somebody to speak more clearly is absolutely fine.

Yêu cầu ai đó nói rõ ràng hơn là hoàn toàn bình thường.

Source: 2018 Best Hits Compilation

You will see the world more clearly.

Bạn sẽ thấy thế giới rõ ràng hơn.

Source: Tales of Imagination and Creativity

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now