exploitive behavior
hành vi lợi dụng
exploitive practices
thực tiễn lợi dụng
exploitive relationship
mối quan hệ lợi dụng
exploitive system
hệ thống lợi dụng
exploitive tactics
chiến thuật lợi dụng
exploitive market
thị trường lợi dụng
exploitive policies
chính sách lợi dụng
exploitive industry
ngành công nghiệp lợi dụng
exploitive conditions
điều kiện lợi dụng
the company's exploitive practices have drawn widespread criticism.
các hoạt động bóc lột của công ty đã thu hút sự chỉ trích rộng rãi.
many workers feel trapped in exploitive labor conditions.
nhiều người lao động cảm thấy bị mắc kẹt trong điều kiện lao động bóc lột.
exploitive relationships can lead to emotional distress.
những mối quan hệ bóc lột có thể dẫn đến căng thẳng về mặt cảm xúc.
the report highlighted the exploitive nature of the industry.
báo cáo làm nổi bật bản chất bóc lột của ngành công nghiệp.
she decided to leave the exploitive job for her mental health.
cô ấy quyết định rời khỏi công việc bóc lột vì sức khỏe tinh thần của mình.
exploitive practices often go unnoticed in the market.
các hoạt động bóc lột thường bị bỏ qua trên thị trường.
activists are fighting against exploitive business models.
các nhà hoạt động đang đấu tranh chống lại các mô hình kinh doanh bóc lột.
he criticized the exploitive tactics used by some companies.
anh ta chỉ trích các chiến thuật bóc lột mà một số công ty sử dụng.
many consumers are unaware of the exploitive supply chains.
nhiều người tiêu dùng không nhận thức được các chuỗi cung ứng bóc lột.
exploitive advertising can manipulate vulnerable audiences.
quảng cáo bóc lột có thể thao túng khán giả dễ bị tổn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay