fettering constraints
ràng buộc hạn chế
fettering influence
ảnh hưởng hạn chế
fettering laws
luật hạn chế
fettering conditions
điều kiện hạn chế
fettering beliefs
niềm tin hạn chế
fettering expectations
mong đợi hạn chế
fettering practices
thực tiễn hạn chế
fettering regulations
quy định hạn chế
fettering norms
chuẩn mực hạn chế
fettering forces
lực lượng hạn chế
fettering one's creativity can lead to frustration.
Việc kìm hãm sự sáng tạo có thể dẫn đến sự thất vọng.
he felt that the rules were fettering his ability to innovate.
Anh cảm thấy rằng các quy tắc đang hạn chế khả năng sáng tạo của anh.
fettering the mind with negative thoughts can hinder progress.
Việc trói buộc tâm trí bằng những suy nghĩ tiêu cực có thể cản trở sự tiến bộ.
she was fettering her potential by not taking risks.
Cô ấy đang kìm hãm tiềm năng của mình bằng cách không chấp nhận rủi ro.
fettering relationships with jealousy can lead to conflict.
Việc trói buộc các mối quan hệ bằng sự ghen tị có thể dẫn đến xung đột.
he realized that fettering his emotions was unhealthy.
Anh nhận ra rằng việc kìm hãm cảm xúc của mình là không tốt cho sức khỏe.
fettering one's ambitions can result in missed opportunities.
Việc kìm hãm tham vọng của mình có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
she feared that fettering her dreams would lead to regret.
Cô sợ rằng việc kìm hãm ước mơ của mình sẽ dẫn đến hối hận.
fettering oneself with doubt can prevent success.
Việc trói buộc bản thân bằng sự nghi ngờ có thể ngăn cản thành công.
he found that fettering his ideas stifled collaboration.
Anh nhận thấy rằng việc kìm hãm ý tưởng của mình đã bóp nghẹt sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay