foreseen consequences
những hậu quả đã lường trước
foreseen problems
những vấn đề đã lường trước
foreseen risks
những rủi ro đã lường trước
foreseen events
những sự kiện đã lường trước
foreseen challenges
những thách thức đã lường trước
foreseen outcomes
những kết quả đã lường trước
foreseen delays
những sự chậm trễ đã lường trước
foreseen changes
những thay đổi đã lường trước
foreseen benefits
những lợi ích đã lường trước
foreseen adjustments
những điều chỉnh đã lường trước
it was not foreseen that the meeting would be so productive.
Không ai lường trước được cuộc họp sẽ diễn ra hiệu quả đến vậy.
she had foreseen the challenges ahead and prepared accordingly.
Cô ấy đã lường trước những thách thức phía trước và chuẩn bị cho phù hợp.
the consequences of the decision were not foreseen.
Hậu quả của quyết định đó không được lường trước.
he foreseen the need for more resources in the project.
Anh ấy đã lường trước sự cần thiết của thêm nhiều nguồn lực cho dự án.
they had foreseen potential issues with the new software.
Họ đã lường trước những vấn đề tiềm ẩn với phần mềm mới.
it is important to have foreseen risks in any business plan.
Điều quan trọng là phải lường trước những rủi ro trong bất kỳ kế hoạch kinh doanh nào.
she foreseen the impact of climate change on agriculture.
Cô ấy đã lường trước tác động của biến đổi khí hậu đối với nông nghiệp.
they had not foreseen how quickly the situation would escalate.
Họ không lường trước được tình hình sẽ leo thang nhanh chóng như thế nào.
the team foreseen the need for additional training sessions.
Nhóm đã lường trước sự cần thiết của các buổi đào tạo bổ sung.
he had foreseen the possibility of a market downturn.
Anh ấy đã lường trước khả năng thị trường suy giảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay