Terry was grumpy and unsociable.
Terry trở nên cáu kỉnh và không thích giao tiếp.
The old man is a grumpy elder.
Người đàn ông già đó là một ông lão cáu kỉnh.
The grumpy man found fault with everything.
Người đàn ông cáu kỉnh luôn tìm ra lỗi ở mọi thứ.
She's very grumpy when her tooth aches.
Cô ấy rất cáu kỉnh khi răng bị đau.
Don’t be so grumpy and cynical about it.
Đừng quá khó chịu và đa nghi về chuyện đó.
She woke up feeling grumpy after a long night.
Cô ấy thức dậy với cảm giác cáu kỉnh sau một đêm dài.
His grumpy attitude was starting to affect the team morale.
Thái độ cáu kỉnh của anh ấy bắt đầu ảnh hưởng đến tinh thần của đội.
The grumpy old man yelled at the kids to get off his lawn.
Người đàn ông già cáu kỉnh quát bọn trẻ ra khỏi sân cỏ của ông.
Don't talk to him when he's grumpy, he needs some time to cool off.
Đừng nói chuyện với anh ấy khi anh ấy cáu kỉnh, anh ấy cần một chút thời gian để nguội đi.
The grumpy customer complained about the slow service at the restaurant.
Khách hàng cáu kỉnh phàn nàn về dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.
She avoided her grumpy boss whenever possible to stay out of trouble.
Cô ấy tránh xa ông chủ cáu kỉnh của mình bất cứ khi nào có thể để tránh rắc rối.
The grumpy cat hissed at anyone who tried to pet it.
Con mèo cáu kỉnh rít lên với bất kỳ ai cố gắng vuốt ve nó.
Even on his birthday, he remained grumpy and refused to smile.
Ngay cả trong ngày sinh nhật của anh ấy, anh ấy vẫn cáu kỉnh và từ chối cười.
The grumpy neighbor always complained about noise coming from the apartment above.
Người hàng xóm cáu kỉnh luôn phàn nàn về tiếng ồn từ căn hộ trên lầu.
The grumpy receptionist made everyone feel unwelcome at the office.
Cô lễ tân cáu kỉnh khiến mọi người cảm thấy không được chào đón tại văn phòng.
Very grumpy. - Remember that grumpy scene?
Rất cáu kỉnh. - Nhớ cảnh cáu kỉnh đó chứ?
Nguồn: Lost Girl Season 4He's always so miserable, so grumpy that guy....
Anh ta lúc nào cũng rất đáng thương, cáu kỉnh đến mức nào...
Nguồn: Big City, Small World - English Radio Drama (British Accent)Maybe he's not too grumpy after all.
Có lẽ anh ta không hẳn là cáu kỉnh đâu.
Nguồn: Hi! Dog Teacher (Video Version)You could describe someone as " moody" or " grumpy" .
Bạn có thể mô tả ai đó là 'dễ cáu' hoặc 'cáu kỉnh'.
Nguồn: Oxford University: IELTS Foreign Teacher CourseHey, why are you such a grumpy douche, Rick?
Này, sao anh lại cáu kỉnh và đáng ghét đến thế, Rick?
Nguồn: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)We get it. I'm the grumpy old man.
Chúng tôi hiểu. Tôi là ông già cáu kỉnh.
Nguồn: Scientific World" Really grumpy? " Ron raised his eyes to the heavens.
" Cáu kỉnh thật sao? " Ron ngước nhìn lên trời.
Nguồn: Harry Potter and the Goblet of FireHe's sensitive, and he never, ever gets grumpy.
Anh ấy nhạy cảm và anh ấy không bao giờ, không bao giờ cáu kỉnh.
Nguồn: Modern Family - Season 08You were grumpy on your wedding day?
Anh đã cáu kỉnh vào ngày cưới của anh sao?
Nguồn: American English dialogueThey're basically giant grumpy squirrels who dig burrows underground.
Về cơ bản, chúng là những con sóc khổng lồ cáu kỉnh đào hang ngầm.
Nguồn: Festival Comprehensive RecordKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay