promote harmonization
thúc đẩy hài hòa
regulatory harmonization
hài hòa quy định
global harmonization
hài hòa toàn cầu
industry harmonization
hài hòa ngành công nghiệp
The word is generally used to indicate the harmonization of the two final notes, classified as authentic or perfect, plagal, half or imperfect, and deceptive or interrupted.
Từ này thường được sử dụng để chỉ ra sự hòa hợp của hai nốt cuối cùng, được phân loại là chân thực hoặc hoàn hảo, plagal, nửa hoặc không hoàn hảo, và đánh lừa hoặc bị gián đoạn.
promote harmonization among team members
thúc đẩy sự hài hòa giữa các thành viên trong nhóm
strive for harmonization in international trade agreements
phấn đấu hài hòa trong các thỏa thuận thương mại quốc tế
seek harmonization of laws and regulations
tìm kiếm sự hài hòa giữa các luật và quy định
achieve harmonization of different opinions
đạt được sự hài hòa giữa những ý kiến khác nhau
ensure harmonization of policies across departments
đảm bảo sự hài hòa giữa các chính sách giữa các phòng ban
harmonization of cultural practices within the community
sự hài hòa các hoạt động văn hóa trong cộng đồng
work towards harmonization of environmental standards
làm việc hướng tới sự hài hòa các tiêu chuẩn môi trường
harmonization of procedures for better efficiency
sự hài hòa các thủ tục để tăng hiệu quả hơn
strive for harmonization in diversity management
phấn đấu hài hòa trong quản lý sự đa dạng
encourage harmonization of work-life balance
khuyến khích sự hài hòa giữa công việc và cuộc sống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay