heatwave

[Mỹ]/'hi:tweiv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

một khoảng thời gian thời tiết nóng bất thường

Câu ví dụ

The heatwave lasted for a week.

Đợt nắng nóng kéo dài một tuần.

During the heatwave, people stayed indoors to stay cool.

Trong thời gian nắng nóng, mọi người ở trong nhà để giữ mát.

The heatwave caused a surge in demand for air conditioners.

Đợt nắng nóng đã gây ra sự tăng đột biến trong nhu cầu sử dụng máy điều hòa không khí.

Farmers struggled to keep their crops alive during the heatwave.

Nông dân phải vật lộn để giữ cho cây trồng của họ còn sống trong thời tiết nắng nóng.

The heatwave led to power outages in some areas.

Đợt nắng nóng đã gây ra mất điện ở một số khu vực.

Authorities issued heatwave warnings to the public.

Các nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo về nắng nóng cho công chúng.

The heatwave broke records for high temperatures.

Đợt nắng nóng đã phá kỷ lục về nhiệt độ cao.

Many cities implemented heatwave emergency plans.

Nhiều thành phố đã thực hiện các kế hoạch ứng phó khẩn cấp về nắng nóng.

Heatwave conditions can be dangerous for vulnerable populations.

Thời tiết nắng nóng có thể nguy hiểm đối với những người dễ bị tổn thương.

Residents flocked to the beach to escape the heatwave.

Người dân đã đổ xô đến bãi biển để trốn tránh đợt nắng nóng.

Ví dụ thực tế

Climatologists are calling it the most extreme heatwave ever seen in Europe.

Các nhà khí hậu học gọi đó là đợt nắng nóng khắc nghiệt nhất từng được chứng kiến ở châu Âu.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

France has been sweltering through its fourth heatwave of the summer.

Pháp đang trải qua đợt nắng nóng thứ tư của mùa hè.

Nguồn: BBC World Headlines

When there is less sea ice to reflect heat, there are more intense heatwaves worldwide.

Khi có ít băng biển hơn để phản xạ nhiệt, trên toàn thế giới sẽ có những đợt nắng nóng gay gắt hơn.

Nguồn: Selected English short passages

The coming migration will involve the world's poorest fleeing deadly heatwaves and failed crops.

Sự di cư sắp tới sẽ liên quan đến những người nghèo nhất thế giới chạy trốn khỏi những đợt nắng nóng chết người và mất mùa.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

Wildfires are burning across several western U.S states as over 30 million people endure another blistering heatwave.

Các đám cháy đang lan rộng ở một số bang miền Tây nước Mỹ khi hơn 30 triệu người phải chịu đựng một đợt nắng nóng khác.

Nguồn: BBC World Headlines

Soaring temperatures are continuing to grip much of Europe, which has barely recovered from its last heatwave.

Nhiệt độ tăng cao đang tiếp tục bao trùm phần lớn châu Âu, nơi mới chỉ bắt đầu hồi phục sau đợt nắng nóng trước đó.

Nguồn: BBC Listening Collection July 2022

But the Canadian heatwaves caused him to think again.

Nhưng những đợt nắng nóng ở Canada khiến anh ta phải suy nghĩ lại.

Nguồn: 6 Minute English

Climate change is making heatwaves more frequent and intense.

Biến đổi khí hậu đang khiến các đợt nắng nóng trở nên thường xuyên và gay gắt hơn.

Nguồn: Selected English short passages

A second heatwave is forecast for later this week.

Dự báo có một đợt nắng nóng thứ hai sẽ diễn ra vào cuối tuần này.

Nguồn: CRI Online July 2023 Collection

Heatwaves are pushing temperatures to their highest levels ever recorded.

Các đợt nắng nóng đang đẩy nhiệt độ lên mức cao nhất từng được ghi nhận.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay