fire hydrant
bình chữa cháy
red fire hydrant
bình chữa cháy màu đỏ
hydrant location
vị trí trụ cứu hỏa
In accordance with new standard of fire-control hydrant , our company designed a series mesolow fire-control pump of XBD pipeline type , which based on the original vertical multi-stage pump .
Theo tiêu chuẩn mới về trụ cứu hỏa, công ty của chúng tôi đã thiết kế một loạt máy bơm chữa cháy mesolow kiểu ống XBD, dựa trên máy bơm nhiều tầng dọc ban đầu.
The firefighter connected the hose to the hydrant.
Người lính cứu hỏa đã nối ống dẫn nước vào trụ cứu hỏa.
Make sure the hydrant is easily accessible in case of emergency.
Hãy chắc chắn rằng trụ cứu hỏa dễ tiếp cận trong trường hợp khẩn cấp.
The hydrant was painted bright red for visibility.
Trụ cứu hỏa được sơn màu đỏ tươi để dễ nhìn thấy.
The hydrant was leaking and needed to be repaired.
Trụ cứu hỏa bị rò rỉ và cần được sửa chữa.
The fire department conducts regular inspections of hydrants.
Sở cứu hỏa thực hiện kiểm tra định kỳ các trụ cứu hỏa.
The hydrant was blocked by parked cars during the fire.
Trụ cứu hỏa bị các xe đậu chặn lại trong quá trình chữa cháy.
In case of fire, remember to locate the nearest hydrant.
Trong trường hợp cháy, hãy nhớ tìm vị trí trụ cứu hỏa gần nhất.
The hydrant was buried under snow in the winter.
Trụ cứu hỏa bị chôn dưới tuyết vào mùa đông.
The hydrant was damaged in a car accident.
Trụ cứu hỏa bị hư hỏng trong một vụ tai nạn xe hơi.
The hydrant was installed at the street corner for easy access.
Trụ cứu hỏa được lắp đặt ở góc phố để dễ tiếp cận.
The United States, for example, has almost nine million fire hydrants.
Hoa Kỳ, ví dụ, có gần chín triệu vòi phun nước.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionNow imagine you're standing next to a giant fire hydrant.
Bây giờ hãy tưởng tượng bạn đang đứng bên cạnh một vòi phun nước khổng lồ.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementThese are the top 250 grossing fire hydrants in terms of parking tickets.
Đây là 250 vòi phun nước có doanh thu cao nhất về vé đỗ xe.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2016 CollectionAlso, fire hydrants might not be working.
Ngoài ra, các vòi phun nước có thể không hoạt động.
Nguồn: Smart Life EncyclopediaPart of me wanted to stop the confession, but it gushed out like an open fire hydrant.
Một phần trong tôi muốn ngăn chặn lời thú nhận, nhưng nó tuôn ra như một vòi phun nước mở.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 1Then you attach hundreds of balloons to the fire hydrant.
Sau đó bạn gắn hàng trăm quả bóng bay vào vòi phun nước.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementThe brutalist school made much decorative play with technical features such as fire hydrants.
Trường phái kiến trúc Brutalist đã sử dụng nhiều yếu tố trang trí với các tính năng kỹ thuật như vòi phun nước.
Nguồn: The Economist - InternationalSo maybe hydrogen, let's make that a fire hydrant because it sounds very similar.
Vậy có lẽ là hydro, hãy biến nó thành một vòi phun nước vì nghe rất giống nhau.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementJust don't. It doesn't matter where you park, you will get a hydrant ticket.
Đừng làm vậy. Bất kể bạn đậu xe ở đâu, bạn sẽ nhận được vé vòi phun nước.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) September 2016 CollectionThere was nothing on the outside of the building, just two brass fire hydrants on either side of the entrance.
Bên ngoài tòa nhà không có gì cả, chỉ có hai vòi phun nước bằng đồng ở hai bên lối vào.
Nguồn: Storyline Online English StoriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay