fireplug installation
lắp đặt vòi phun chữa cháy
fireplug maintenance
bảo trì vòi phun chữa cháy
fireplug inspection
kiểm tra vòi phun chữa cháy
fireplug access
truy cập vòi phun chữa cháy
fireplug location
vị trí vòi phun chữa cháy
fireplug repair
sửa chữa vòi phun chữa cháy
fireplug usage
sử dụng vòi phun chữa cháy
fireplug testing
thử nghiệm vòi phun chữa cháy
fireplug system
hệ thống vòi phun chữa cháy
fireplug design
thiết kế vòi phun chữa cháy
the fireplug was painted bright red for visibility.
người ta sơn cột chữa cháy màu đỏ tươi để dễ thấy.
children often play near the fireplug on the street.
trẻ em thường chơi gần cột chữa cháy trên đường phố.
the fire department inspected the fireplug for any damages.
sở cứu hỏa đã kiểm tra cột chữa cháy xem có hư hỏng gì không.
during the parade, the fireplug served as a landmark.
trong cuộc diễu hành, cột chữa cháy đóng vai trò là một địa điểm nổi bật.
it is important to keep the area around the fireplug clear.
rất quan trọng để giữ cho khu vực xung quanh cột chữa cháy thông thoáng.
the city installed new fireplugs in several neighborhoods.
thành phố đã lắp đặt các cột chữa cháy mới ở một số khu dân cư.
firefighters quickly connected hoses to the fireplug.
những người lính cứu hỏa nhanh chóng kết nối ống dẫn nước vào cột chữa cháy.
the fireplug was frozen solid during the winter storm.
cột chữa cháy đã bị đóng băng trong trận bão tuyết.
local artists painted murals on the fireplug to beautify the area.
các nghệ sĩ địa phương đã vẽ tranh tường lên cột chữa cháy để làm đẹp khu vực.
the fireplug is a crucial part of the city's fire safety plan.
cột chữa cháy là một phần quan trọng của kế hoạch phòng cháy chữa cháy của thành phố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay