intensely

[Mỹ]/in'tensli/
[Anh]/ɪnˈt ɛnslɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. với sức mạnh hoặc đam mê lớn; cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng; nhiệt tình; căng thẳng; nghiêm túc.

Cụm từ & Cách kết hợp

intensely focused

tập trung cao độ

intensely passionate

mạnh mẽ đam mê

intensely emotional

mạnh mẽ về mặt cảm xúc

intensely competitive

cạnh tranh gay gắt

intensely creative

sáng tạo gắt gao

Câu ví dụ

She stared intensely at the painting, trying to decipher its meaning.

Cô ấy nhìn chằm chằm vào bức tranh, cố gắng giải mã ý nghĩa của nó.

The team worked intensely to meet the deadline.

Đội đã làm việc chăm chỉ để đáp ứng thời hạn.

He was intensely focused on his studies, ignoring all distractions.

Anh ấy tập trung cao độ vào việc học, bỏ qua mọi sự xao nhãng.

The music was intensely loud at the concert.

Nhạc quá lớn tại buổi hòa nhạc.

She felt intensely grateful for their help during a difficult time.

Cô ấy cảm thấy vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của họ trong thời điểm khó khăn.

The competition for the job was intensely fierce.

Cuộc cạnh tranh cho công việc rất khốc liệt.

The movie was intensely emotional, leaving many in tears.

Bộ phim vô cùng cảm động, khiến nhiều người rơi lệ.

The athlete trained intensely for the upcoming championship.

Vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho giải vô địch sắp tới.

The novel was intensely gripping, keeping readers on the edge of their seats.

Cuốn tiểu thuyết vô cùng hấp dẫn, khiến người đọc không thể rời mắt.

The storm outside raged intensely, with thunder and lightning.

Cơn bão bên ngoài hoành hành dữ dội, với sấm và chớp.

Ví dụ thực tế

This incident seemed to fascinate Ned Land intensely.

Sự cố này có vẻ khiến Ned Land rất hứng thú.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

Moreover, the explosions grew more intensely audible.

Hơn nữa, những vụ nổ ngày càng trở nên dễ nghe hơn.

Nguồn: Twenty Thousand Leagues Under the Sea (Original Version)

And when people live densely, they use resources less intensely.

Và khi mọi người sống dày đặc, họ sử dụng tài nguyên ít hơn.

Nguồn: "Minute Earth" Fun Science (Selected Bilingual)

An hour of cycling really intensely on exercise bikes to burn off about two doughnuts.

Một giờ đạp xe rất chăm chỉ trên xe đạp tập thể dục để đốt cháy khoảng hai cái bánh rán.

Nguồn: Healthy little secrets

I mean, that is intensely sad, Mom.

Ý tôi là, điều đó thật đáng buồn, mẹ.

Nguồn: Our Day Season 2

It has really affected the folks in Brooklyn pretty intensely day in, day out.

Nó thực sự đã ảnh hưởng đến những người dân ở Brooklyn khá nhiều, ngày qua ngày.

Nguồn: NPR News February 2019 Compilation

They went inside to see the portrait and Dorian looked at his own picture intensely.

Họ đi vào trong để xem bức chân dung và Dorian nhìn vào bức tranh của chính mình một cách chăm chú.

Nguồn: Beijing Normal University Edition High School English (Compulsory 2)

Everything's heightened, you know, just a little bit more intensely, love more powerfully.

Mọi thứ đều tăng lên, bạn biết đấy, chỉ một chút mạnh mẽ hơn, yêu thương mạnh mẽ hơn.

Nguồn: The Vampire Diaries Season 2

Many of these exams are intensely competitive.

Nhiều kỳ thi này rất cạnh tranh.

Nguồn: The Guardian (Article Version)

This is when you exercise really intensely for a period of time, usually just under a minute.

Đây là lúc bạn tập thể dục rất chăm chỉ trong một khoảng thời gian, thường chỉ dưới một phút.

Nguồn: CNN 10 Student English October 2018 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay