interchanging glances
trao đổi ánh mắt
interchanging roles
trao đổi vai trò
interchanging data
trao đổi dữ liệu
interchanging ideas
trao đổi ý tưởng
interchanging shifts
trao đổi ca làm việc
interchanging files
trao đổi tệp tin
interchanged information
thông tin đã trao đổi
interchanging opinions
trao đổi ý kiến
interchanging views
trao đổi quan điểm
interchanging messages
trao đổi tin nhắn
the roles were interchanging rapidly during the debate.
Các vai trò đang đổi lẫn nhau một cách nhanh chóng trong suốt cuộc tranh luận.
the seasons are constantly interchanging throughout the year.
Các mùa liên tục thay đổi trong suốt cả năm.
the two actors were interchanging lines seamlessly on stage.
Hai diễn viên đã đổi lời thoại một cách liền mạch trên sân khấu.
the data points were interchanging positions in the scatter plot.
Các điểm dữ liệu đang đổi vị trí trong biểu đồ phân tán.
the team members were interchanging responsibilities to cover all tasks.
Các thành viên trong nhóm đang đổi trách nhiệm để đảm bảo tất cả các nhiệm vụ được thực hiện.
the colors were interchanging in the vibrant sunset.
Màu sắc thay đổi trong cảnh hoàng hôn rực rỡ.
the algorithms are interchanging data to optimize the search.
Các thuật toán đang trao đổi dữ liệu để tối ưu hóa việc tìm kiếm.
the ideas were interchanging freely during the brainstorming session.
Các ý tưởng được trao đổi tự do trong buổi động não.
the customers were interchanging opinions about the new product.
Khách hàng đang trao đổi ý kiến về sản phẩm mới.
the strategies were interchanging depending on the opponent's moves.
Các chiến lược thay đổi tùy thuộc vào nước đi của đối thủ.
the employees were interchanging shifts to ensure continuous coverage.
Nhân viên đang đổi ca làm việc để đảm bảo sự bao phủ liên tục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay