the deep-set interrelations between religion and politics.
mối quan hệ sâu sắc giữa tôn giáo và chính trị.
The interrelation between diet and health is well-documented.
Mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe đã được ghi nhận rõ ràng.
There is a complex interrelation between economic growth and environmental sustainability.
Có một mối tương quan phức tạp giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững về môi trường.
The interrelation of different factors can affect the outcome of the experiment.
Mối tương quan của các yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm.
Understanding the interrelation of different cultures is essential in today's globalized world.
Hiểu được mối tương quan giữa các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay.
The interrelation between technology and society is constantly evolving.
Mối tương quan giữa công nghệ và xã hội liên tục phát triển.
The interrelation of art and politics has been a topic of debate for centuries.
Mối tương quan giữa nghệ thuật và chính trị là một chủ đề tranh luận trong nhiều thế kỷ.
The interrelation between education and economic development is widely recognized.
Mối tương quan giữa giáo dục và phát triển kinh tế được công nhận rộng rãi.
The interrelation of supply and demand determines market prices.
Mối tương quan giữa cung và cầu quyết định giá thị trường.
The interrelation between stress and physical health is well-established.
Mối tương quan giữa căng thẳng và sức khỏe thể chất đã được chứng minh rõ ràng.
The interrelation of genetics and environment plays a role in determining an individual's traits.
Mối tương quan giữa di truyền và môi trường đóng vai trò trong việc xác định các đặc điểm của một cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay