investors

[Mỹ]/ɪnˈvɛstəz/
[Anh]/ɪnˈvɛstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người cung cấp tiền cho một doanh nghiệp hoặc dự án

Cụm từ & Cách kết hợp

investors meeting

họp các nhà đầu tư

investors guide

hướng dẫn dành cho nhà đầu tư

investors forum

diễn đàn nhà đầu tư

investors report

báo cáo nhà đầu tư

investors relations

quan hệ nhà đầu tư

investors summit

đỉnh cao nhà đầu tư

investors network

mạng lưới nhà đầu tư

investors feedback

phản hồi của nhà đầu tư

investors interest

sự quan tâm của nhà đầu tư

investors strategy

chiến lược của nhà đầu tư

Câu ví dụ

investors are looking for new opportunities.

các nhà đầu tư đang tìm kiếm những cơ hội mới.

many investors are concerned about market volatility.

nhiều nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường.

investors should diversify their portfolios.

các nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.

smart investors conduct thorough research before investing.

các nhà đầu tư thông minh tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư.

investors often seek advice from financial advisors.

các nhà đầu tư thường tìm kiếm lời khuyên từ các cố vấn tài chính.

some investors prefer long-term investments over quick profits.

một số nhà đầu tư thích đầu tư dài hạn hơn là lợi nhuận nhanh chóng.

investors play a crucial role in the economy.

các nhà đầu tư đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

many investors are attracted to sustainable businesses.

nhiều nhà đầu tư bị thu hút bởi các doanh nghiệp bền vững.

investors need to stay informed about market trends.

các nhà đầu tư cần phải luôn cập nhật thông tin về xu hướng thị trường.

investors often attend conferences to network and learn.

các nhà đầu tư thường tham dự các hội nghị để kết nối và học hỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay