shareholders meeting
hội nghị cổ đông
shareholders rights
quyền của cổ đông
shareholders equity
vốn chủ sở hữu của cổ đông
shareholders vote
quyền biểu quyết của cổ đông
shareholders proposal
đề xuất của cổ đông
shareholders value
giá trị cổ đông
shareholders agreement
thỏa thuận của cổ đông
shareholders benefits
lợi ích của cổ đông
shareholders dividend
cổ tức của cổ đông
shareholders communication
giao tiếp với cổ đông
shareholders expect a return on their investment.
Các cổ đông mong đợi lợi nhuận từ khoản đầu tư của họ.
the company held a meeting for shareholders last week.
Tuần trước, công ty đã tổ chức một cuộc họp cho các cổ đông.
shareholders have the right to vote on major decisions.
Các cổ đông có quyền bỏ phiếu về các quyết định quan trọng.
many shareholders expressed their concerns during the conference.
Nhiều cổ đông đã bày tỏ mối quan tâm của họ trong hội nghị.
shareholders are often involved in the strategic planning of the company.
Các cổ đông thường xuyên tham gia vào việc lập kế hoạch chiến lược của công ty.
dividends are distributed to shareholders based on their holdings.
Cổ tức được phân phối cho các cổ đông dựa trên số lượng cổ phần họ sở hữu.
shareholders can influence company policies through their votes.
Các cổ đông có thể ảnh hưởng đến các chính sách của công ty thông qua các phiếu bầu của họ.
the annual report is shared with all shareholders.
Báo cáo thường niên được chia sẻ với tất cả các cổ đông.
shareholders play a vital role in corporate governance.
Các cổ đông đóng vai trò quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
transparent communication with shareholders is essential for trust.
Việc giao tiếp minh bạch với các cổ đông là điều cần thiết để xây dựng lòng tin.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay