not nor
không hoặc
nor yet
không phải hoặc
neither for nor against
cả không ủng hộ lẫn không phản đối
nor God nor demon can undo the done.
cả Thượng đế và quỷ cũng không thể làm thay đổi những gì đã xảy ra.
They will not pity, nor spare, nor have mercy.
Họ sẽ không thương xót, không bỏ qua, cũng không thương cảm.
He can't do it, nor can I, nor can you, nor can anybody.
Anh ấy không thể làm được, cũng như tôi, cũng như bạn, cũng như bất kỳ ai khác.
I do not dream nor fable.
Tôi không mơ cũng không kể chuyện hoang đường.
they were neither cheap nor convenient.
chúng không rẻ cũng không tiện lợi.
Nor is Bob anywise a good neighbor.
Bob cũng không phải là một người hàng xóm tốt.
Not a man nor a child was to be seen in the village.
Không có người đàn ông nào, cũng như không có trẻ em nào, có thể nhìn thấy trong làng.
Thou nor I have made the world.
Cả ngươi và ta cũng không tạo ra thế giới.
have neither bite nor sup
không có miếng ăn hay uống.
He is neither tall nor the contrary.
Anh ấy không cao cũng không thấp.
Neither you nor he is right.
Cả bạn và anh ấy đều không đúng.
got there in no time flat.See Usage Note at nor 1
đến đó rất nhanh. Xem Ghi chú sử dụng tại nor 1
He will not permit the change, or (or nor ) even consider it.
Anh ấy sẽ không cho phép thay đổi, hoặc (hoặc nor ) thậm chí còn cân nhắc nó.
Neither we nor they want it. She neither called nor wrote. I got neither the gift nor the card.
Cả chúng tôi và họ đều không muốn nó. Cô ấy không gọi cũng không viết. Tôi không có quà cũng không có thiệp.
the sheets were never washed, nor the towels, nor his shirts.
Chúng không bao giờ được giặt, cũng như khăn tắm, cũng như áo sơ mi của anh ấy.
Neither you nor I, nor anybody else knows the answer.
Cả bạn và tôi, cũng như bất kỳ ai khác, đều không biết câu trả lời.
Neither eugenol nor formocresol nor chlorphenol elicit any higher penetration through or beyond the restoration.
Không có eugenol, formocresol hay chlorphenol nào có khả năng xâm nhập cao hơn hoặc vượt quá phục hồi.
They channel neither Evel Knievel nor Caspar Milquetoast, neither lion tamer nor monk.
Họ không phải là Evel Knievel cũng không phải Caspar Milquetoast, cũng không phải người huấn luyện sư tử cũng không phải là tu sĩ.
They were neither aggressive nor ostentatious.
Họ không hề hung hăng hay phô trương.
He was neither rich, nor smart, nor handsome.
Anh ta cũng không giàu, không thông minh, cũng không đẹp trai.
Nguồn: Desperate Housewives (Audio Version) Season 2Nor do they aspire to such command themselves.
Chúng cũng không khao khát có được sự chỉ huy như vậy.
Nguồn: Past exam papers of the English reading section for the postgraduate entrance examination (English I).Neither Dumbledore nor Harry nor any of the portraits made a sound.
Niềm vui của Dumbledore, Harry và không ai trong số các bức chân dung phát ra âm thanh.
Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the PhoenixWould not have bandy children, nor fasting, nor birch.
Không có con cái, nhịn ăn, hay đánh đòn.
Nguồn: The Song of Innocence and ExperienceShe was conscious of neither time nor space.
Cô ấy không nhận thức được thời gian hay không gian.
Nguồn: Tess of the d'Urbervilles (abridged version)We are not, neither judges nor police officers, nor legislators.
Chúng tôi không phải là thẩm phán, cảnh sát hay lập pháp.
Nguồn: BBC Listening Compilation March 2015We will not pity nor spare, nor have mercy to the enemy.
Chúng tôi sẽ không thương xót, không khoan nhượng, cũng không thương xót kẻ thù.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeThe diet should be suitable, being neither too rich nor too meager.
Chế độ ăn uống nên phù hợp, không quá giàu cũng không quá thiếu.
Nguồn: High-frequency vocabulary in daily lifeIt's no longer based on data, nor common sense, nor even common decency.
Nó không còn dựa trên dữ liệu, lẽ thường, hay thậm chí là sự lịch sự thông thường.
Nguồn: 2023 Celebrity High School Graduation SpeechIt's not committed to the institutions, nor to the practices, nor to individual policies.
Nó không cam kết với các thể chế, các phương pháp, hay các chính sách cá nhân.
Nguồn: Yes, Minister Season 3Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay