nullifies the contract
vô hiệu hóa hợp đồng
nullifies the effect
vô hiệu hóa hiệu lực
nullifies the decision
vô hiệu hóa quyết định
nullifies the claim
vô hiệu hóa yêu cầu
nullifies the law
vô hiệu hóa luật
nullifies the agreement
vô hiệu hóa thỏa thuận
nullifies the risk
vô hiệu hóa rủi ro
nullifies the warranty
vô hiệu hóa bảo hành
nullifies the benefits
vô hiệu hóa lợi ích
nullifies the policy
vô hiệu hóa chính sách
the new evidence nullifies the previous claims made by the witness.
bằng chứng mới làm mất hiệu lực những tuyên bố trước đó của nhân chứng.
this decision nullifies any agreements we had before.
quyết định này làm mất hiệu lực bất kỳ thỏa thuận nào chúng ta đã có trước đây.
his apology nullifies the need for further action.
lời xin lỗi của anh ấy làm mất đi sự cần thiết phải có thêm hành động.
the law nullifies outdated regulations.
luật pháp làm mất hiệu lực các quy định lỗi thời.
her actions nullify the trust we built over the years.
hành động của cô ấy làm mất đi niềm tin mà chúng ta đã xây dựng trong nhiều năm.
the new policy nullifies previous rules regarding overtime.
quy định mới làm mất hiệu lực các quy tắc trước đây liên quan đến làm thêm giờ.
his failure to comply nullifies the contract.
sự không tuân thủ của anh ấy làm mất hiệu lực hợp đồng.
the court's ruling nullifies the plaintiff's claims.
quyết định của tòa án làm mất hiệu lực những yêu sách của nguyên đơn.
changing the terms nullifies the original agreement.
thay đổi các điều khoản làm mất hiệu lực thỏa thuận ban đầu.
her resignation nullifies her position in the company.
việc từ chức của cô ấy làm mất đi vị trí của cô ấy trong công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay