validates input
xác thực đầu vào
validates data
xác thực dữ liệu
validates results
xác thực kết quả
validates users
xác thực người dùng
validates requests
xác thực yêu cầu
validates sessions
xác thực phiên
validates tokens
xác thực mã thông báo
validates permissions
xác thực quyền
validates formats
xác thực định dạng
validates credentials
xác thực thông tin đăng nhập
the software validates user input to ensure accuracy.
phần mềm xác thực dữ liệu nhập của người dùng để đảm bảo tính chính xác.
the teacher validates the students' answers during the exam.
giáo viên xác thực câu trả lời của học sinh trong khi làm bài kiểm tra.
the system validates the data before processing it.
hệ thống xác thực dữ liệu trước khi xử lý.
she validates her findings with recent research.
cô ấy xác thực những phát hiện của mình với các nghiên cứu gần đây.
the manager validates the team's performance metrics.
người quản lý xác thực các chỉ số hiệu suất của nhóm.
he validates his identity with a government-issued id.
anh ấy xác thực danh tính của mình với giấy tờ tùy thân do chính phủ cấp.
the app validates email addresses to prevent errors.
ứng dụng xác thực địa chỉ email để ngăn ngừa lỗi.
the contract validates the agreement between both parties.
hợp đồng xác thực thỏa thuận giữa hai bên.
the audit validates the company's financial statements.
việc kiểm toán xác thực báo cáo tài chính của công ty.
this procedure validates the authenticity of the documents.
thủ tục này xác thực tính xác thực của các tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay