objectifies women
khách quan hóa phụ nữ
objectifies people
khách quan hóa con người
objectifies desire
khách quan hóa khao khát
objectifies beauty
khách quan hóa vẻ đẹp
objectifies sexuality
khách quan hóa tình dục
objectifies relationships
khách quan hóa các mối quan hệ
objectifies art
khách quan hóa nghệ thuật
objectifies culture
khách quan hóa văn hóa
objectifies identity
khách quan hóa bản sắc
objectifies power
khách quan hóa quyền lực
she objectifies women in her artwork.
Cô ấy thường xuyên khách quan hóa phụ nữ trong các tác phẩm nghệ thuật của mình.
his comments often objectify people based on their appearance.
Những bình luận của anh ấy thường xuyên khách quan hóa mọi người dựa trên ngoại hình của họ.
the film objectifies its female characters.
Bộ phim thường xuyên khách quan hóa các nhân vật nữ của nó.
critics argue that the ad objectifies men and women alike.
Các nhà phê bình cho rằng quảng cáo khách quan hóa cả nam giới và phụ nữ.
objectifying language can diminish a person's worth.
Ngôn ngữ khách quan hóa có thể làm giảm giá trị của một người.
she felt that the magazine objectifies its models.
Cô ấy cảm thấy rằng tạp chí thường xuyên khách quan hóa những người mẫu của nó.
objectifying someone can lead to harmful stereotypes.
Việc khách quan hóa ai đó có thể dẫn đến những định kiến gây hại.
many campaigns aim to challenge how society objectifies individuals.
Nhiều chiến dịch hướng đến việc thách thức cách xã hội khách quan hóa các cá nhân.
objectifying behavior can create toxic environments.
Hành vi khách quan hóa có thể tạo ra môi trường độc hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay