offstage crew
phi hành đoàn hậu trường
offstage preparation
chuẩn bị hậu trường
offstage area
khu vực hậu trường
he was bottled offstage at a club last Saturday.
Anh ấy đã bị đưa ra khỏi sân khấu tại một câu lạc bộ vào thứ Bảy vừa rồi.
The actors waited nervously offstage for their cue to go on.
Các diễn viên chờ đợi đầy lo lắng sau sân khấu để chờ tín hiệu lên sân khấu.
The crew worked efficiently offstage to ensure a smooth performance.
Đội ngũ làm việc hiệu quả sau sân khấu để đảm bảo một buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ.
The singer quickly changed costumes offstage between songs.
Ca sĩ nhanh chóng thay trang phục sau sân khấu giữa các bài hát.
The stage manager coordinates everything happening onstage and offstage.
Người quản lý sân khấu điều phối mọi thứ diễn ra trên sân khấu và sau sân khấu.
The magician performed a disappearing act offstage before reappearing on stage.
Thợ ảo thuật đã biểu diễn một màn biến mất sau sân khấu trước khi xuất hiện trở lại trên sân khấu.
The dancers practiced their routine offstage before the show.
Các vũ công đã tập luyện bài tập của họ sau sân khấu trước buổi biểu diễn.
The sound technician adjusted the levels offstage during the performance.
Kỹ thuật viên âm thanh đã điều chỉnh âm lượng sau sân khấu trong suốt buổi biểu diễn.
The comedian cracked jokes offstage to warm up the audience before the show.
Người làm trò đùa đã kể những câu chuyện hài hước sau sân khấu để làm nóng bầu không khí trước buổi biểu diễn.
The musicians tuned their instruments offstage before the concert.
Các nhạc sĩ đã điều chỉnh nhạc cụ của họ sau sân khấu trước buổi hòa nhạc.
The director gave notes to the actors offstage during rehearsals.
Đạo diễn đã đưa ra các ghi chú cho các diễn viên sau sân khấu trong quá trình tập luyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay