parity

[Mỹ]/ˈpærəti/
[Anh]/ˈpærəti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự tương đương, sự bình đẳng, sự tương đương; kiểm tra độ chẵn lẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

gender parity

đẳng bình giới

pay parity

hiệu ngang về lương

parity check

kiểm tra chẵn lẻ

parity bit

bit chẵn lẻ

purchasing power parity

hiệu ngang sức mua

Câu ví dụ

very high parity (six children or more).

mức độ chẵn lẻ rất cao (sáu con trở lên).

parity of incomes between rural workers and those in industrial occupations.

sự ngang bằng về thu nhập giữa người lao động nông thôn và những người làm việc trong các ngành công nghiệp.

This paper retrospects briefly the history of the discovery of Parity Nonconservation, analyses some questions on the Lee-Yang's Argument, and also makes comments on it.

Bài báo này hồi tưởng ngắn gọn về lịch sử phát hiện ra sự không bảo toàn chẵn lẻ, phân tích một số câu hỏi về Luận cứ Lee-Yang và cũng đưa ra nhận xét về nó.

gender parity in the workplace is crucial for a fair and equal society

sự bình đẳng giới tại nơi làm việc là rất quan trọng cho một xã hội công bằng và bình đẳng.

achieving pay parity between men and women is an ongoing challenge

đạt được sự ngang bằng về lương giữa nam và nữ là một thách thức đang diễn ra.

parity in voting rights is a fundamental principle of democracy

sự ngang bằng về quyền bỏ phiếu là một nguyên tắc cơ bản của dân chủ.

there is a lack of parity in access to education in many parts of the world

thiếu sự ngang bằng trong khả năng tiếp cận giáo dục ở nhiều nơi trên thế giới.

the team's performance has reached parity with their rivals

hiệu suất của đội đã đạt đến sự ngang bằng với đối thủ của họ.

parity in healthcare services is essential for a healthy population

sự ngang bằng trong các dịch vụ chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết cho một dân số khỏe mạnh.

the company aims to achieve pay parity among all its employees

công ty đặt mục tiêu đạt được sự ngang bằng về lương giữa tất cả nhân viên.

parity between different ethnic groups is necessary for social harmony

sự ngang bằng giữa các nhóm dân tộc khác nhau là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.

parity in opportunities for career advancement is important for employee satisfaction

sự ngang bằng về cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp là quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.

the government is committed to achieving parity in access to public services

chính phủ cam kết đạt được sự ngang bằng trong khả năng tiếp cận các dịch vụ công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay