plain clothes
quần áo bình thường
plain text
văn bản đơn giản
plain rice
cơm trắng
plain yogurt
sữa chua không đường
plain water
nước lọc
plain cake
bánh ngọt không có thêm thành phần
plain language
ngôn ngữ đơn giản
plain wallpaper
giấy dán tường trơn
plain and simple
đơn giản và dễ hiểu
plain packaging
bao bì đơn giản
in plain sight
rõ ràng trước mắt
plain english
tiếng Anh đơn giản
central plain
đồng bằng trung tâm
plain sailing
dễ dàng suôn sẻ
plain weave
vải trơn
flood plain
đồng bằng bị ngập lũ
alluvial plain
đồng bằng phù sa
plain concrete
bê tông trơn
plain film
phim trơn
coastal plain
đồng bằng ven biển
delta plain
đồng bằng delta
in plain english
tiếng Anh đơn giản
plain white
trắng trơn
plain bearing
bạc đạn trơn
plain carbon steel
thép carbon trơn
plain boiled water
nước luộc
plain steel
thép trơn
the plains of the interior.
các đồng bằng nội địa.
an area of plain tiling.
một khu vực ốp lát đơn giản.
the plain, unarguable facts.
những sự thật đơn giản, không thể tranh cãi.
She's in plain clothes.
Cô ấy mặc quần áo bình thường.
He's a plain fool.
Anh ta là một kẻ ngốc đơn thuần.
written in plain English .
viết bằng tiếng Anh đơn giản.
a vast plain full of orchards.
một vùng đồng bằng rộng lớn đầy những vườn cây ăn quả.
the Great Plains of the US
các đồng bằng Great của Hoa Kỳ
Plain water is just plain off limits.
Nước lọc đơn thuần chỉ đơn thuần bị cấm.
Nguồn: Scientific Insights Bilingual EditionFirst things first, here's a plain fact.
Trước tiên và quan trọng nhất, đây là một sự thật đơn giản.
Nguồn: 2019 Celebrity High School Graduation SpeechTwo and a half million people abandon the great plains.
Hai triệu rưỡi người bỏ lại những đồng bằng rộng lớn.
Nguồn: Humanity: The Story of All of UsI've created seven or eight more plains.
Tôi đã tạo ra thêm bảy hoặc tám đồng bằng nữa.
Nguồn: Connection MagazineThe Afreet usually stay within their own plain of existence.
Những Afreet thường ở trong cõi giới của riêng họ.
Nguồn: Lost Girl Season 2Okay, the next is plain, plain.
Được rồi, tiếp theo là đơn giản, đơn giản.
Nguồn: IELTS Speaking Preparation GuideIn the east there are fertile plains and lots of towns.
Ở phía đông có những đồng bằng màu mỡ và nhiều thị trấn.
Nguồn: New Standard High School English Compulsory Volume 4 by Foreign Language Teaching and Research PressYet there's your daughter's name, as plain as day.
Tuy nhiên, đó là tên của con gái bạn, rõ ràng như ban ngày.
Nguồn: The Good Place Season 2Between this and the railway extended vast plains, plentifully irrigated.
Giữa khu vực này và đường sắt là những đồng bằng rộng lớn, được tưới tiêu đầy đủ.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysThe dark parts are great plains, and the bright parts are mountains.
Những phần tối là những đồng bằng rộng lớn, và những phần sáng là núi.
Nguồn: British Students' Science ReaderKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay