make it plainer
làm cho nó rõ ràng hơn
She prefers plainer clothes over flashy ones.
Cô ấy thích những bộ quần áo đơn giản hơn là những bộ quần áo lòe loẹt.
The instructions need to be plainer for everyone to understand.
Hướng dẫn cần phải đơn giản hơn để mọi người đều có thể hiểu.
I like the plainer design of this car.
Tôi thích thiết kế đơn giản hơn của chiếc xe này.
His speech was plainer and more direct than usual.
Bài phát biểu của anh ấy đơn giản và trực tiếp hơn bình thường.
I need a plainer explanation of the rules.
Tôi cần một lời giải thích đơn giản hơn về các quy tắc.
The plainer the food, the better it tastes sometimes.
Đồ ăn càng đơn giản, đôi khi lại càng ngon hơn.
She always chooses plainer colors for her artwork.
Cô ấy luôn chọn những màu sắc đơn giản hơn cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
The plainer the truth, the harder it is to accept.
Sự thật càng đơn giản, lại càng khó chấp nhận hơn.
I prefer plainer language in professional documents.
Tôi thích sử dụng ngôn ngữ đơn giản hơn trong các tài liệu chuyên nghiệp.
The plainer the writing, the easier it is to understand.
Cách viết càng đơn giản, lại càng dễ hiểu hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay