simpler terms
các thuật ngữ đơn giản hơn
much simpler
đơn giản hơn nhiều
simpler way
cách đơn giản hơn
simpler now
đơn giản hơn bây giờ
making simpler
đang làm cho đơn giản hơn
simpler design
thiết kế đơn giản hơn
simpler process
quy trình đơn giản hơn
simpler solution
giải pháp đơn giản hơn
simpler language
ngôn ngữ đơn giản hơn
seem simpler
có vẻ đơn giản hơn
the instructions were simpler than i expected.
Các hướng dẫn đơn giản hơn tôi dự kiến.
can you explain this in simpler terms?
Bạn có thể giải thích điều này bằng những thuật ngữ đơn giản hơn không?
we need a simpler solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp đơn giản hơn cho vấn đề này.
the design is much simpler now.
Thiết kế bây giờ đơn giản hơn nhiều.
he has a simpler lifestyle than most people.
Anh ấy có một lối sống đơn giản hơn hầu hết mọi người.
this task is surprisingly simpler than the last one.
Nhiệm vụ này đáng ngạc nhiên là đơn giản hơn nhiệm vụ trước.
is there a simpler way to do this?
Có cách nào đơn giản hơn để làm điều này không?
i prefer simpler clothes and shoes.
Tôi thích quần áo và giày dép đơn giản hơn.
the software interface is much simpler now.
Giao diện phần mềm bây giờ đơn giản hơn nhiều.
she gave a simpler explanation of the process.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích đơn giản hơn về quy trình.
we're looking for a simpler process to streamline operations.
Chúng tôi đang tìm kiếm một quy trình đơn giản hơn để hợp lý hóa hoạt động.
simpler terms
các thuật ngữ đơn giản hơn
much simpler
đơn giản hơn nhiều
simpler way
cách đơn giản hơn
simpler now
đơn giản hơn bây giờ
making simpler
đang làm cho đơn giản hơn
simpler design
thiết kế đơn giản hơn
simpler process
quy trình đơn giản hơn
simpler solution
giải pháp đơn giản hơn
simpler language
ngôn ngữ đơn giản hơn
seem simpler
có vẻ đơn giản hơn
the instructions were simpler than i expected.
Các hướng dẫn đơn giản hơn tôi dự kiến.
can you explain this in simpler terms?
Bạn có thể giải thích điều này bằng những thuật ngữ đơn giản hơn không?
we need a simpler solution to this problem.
Chúng ta cần một giải pháp đơn giản hơn cho vấn đề này.
the design is much simpler now.
Thiết kế bây giờ đơn giản hơn nhiều.
he has a simpler lifestyle than most people.
Anh ấy có một lối sống đơn giản hơn hầu hết mọi người.
this task is surprisingly simpler than the last one.
Nhiệm vụ này đáng ngạc nhiên là đơn giản hơn nhiệm vụ trước.
is there a simpler way to do this?
Có cách nào đơn giản hơn để làm điều này không?
i prefer simpler clothes and shoes.
Tôi thích quần áo và giày dép đơn giản hơn.
the software interface is much simpler now.
Giao diện phần mềm bây giờ đơn giản hơn nhiều.
she gave a simpler explanation of the process.
Cô ấy đưa ra một lời giải thích đơn giản hơn về quy trình.
we're looking for a simpler process to streamline operations.
Chúng tôi đang tìm kiếm một quy trình đơn giản hơn để hợp lý hóa hoạt động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay