prostrating oneself
quỳ lạy
prostrating in prayer
quỳ lạy trong lời cầu nguyện
prostrating before god
quỳ lạy trước Thượng đế
prostrating to authority
quỳ lạy trước quyền lực
prostrating in submission
quỳ lạy để tỏ sự phục tùng
prostrating during worship
quỳ lạy trong lúc thờ cúng
prostrating in humility
quỳ lạy với sự khiêm nhường
prostrating for forgiveness
quỳ lạy để xin tha thứ
prostrating in reverence
quỳ lạy với sự kính trọng
the worshippers were prostrating in front of the altar.
Những người thờ phượng đang quỳ lạy trước bàn thờ.
he was prostrating himself in gratitude for the help.
Anh ta đang quỳ lạy vì lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ.
prostrating before the king showed his loyalty.
Quỳ lạy trước nhà vua cho thấy lòng trung thành của anh ta.
she felt humbled, prostrating herself to express remorse.
Cô cảm thấy khiêm nhường, quỳ lạy để bày tỏ hối hận.
after the defeat, the soldiers were prostrating in despair.
Sau khi thất bại, các binh lính quỳ lạy trong tuyệt vọng.
they were prostrating in prayer for peace.
Họ đang quỳ lạy cầu nguyện cho hòa bình.
prostrating on the ground, he sought forgiveness.
Quỳ trên mặt đất, anh ta tìm kiếm sự tha thứ.
during the ceremony, participants were prostrating in unison.
Trong suốt buổi lễ, những người tham gia quỳ lạy một cách thống nhất.
prostrating before the elders is a sign of respect.
Quỳ lạy trước các trưởng lão là dấu hiệu của sự tôn trọng.
he felt a sense of peace while prostrating in meditation.
Anh cảm thấy một sự bình tĩnh trong khi đang quỳ lạy trong thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay