submitting documents
nộp tài liệu
submitting applications
nộp đơn đăng ký
submitting reports
nộp báo cáo
submitting feedback
nộp phản hồi
submitting forms
nộp biểu mẫu
submitting proposals
nộp đề xuất
submitting requests
nộp yêu cầu
submitting entries
nộp bản ghi
submitting evidence
nộp bằng chứng
submitting changes
nộp thay đổi
submitting your application is the first step in the process.
Việc nộp đơn đăng ký là bước đầu tiên trong quy trình.
he is submitting his report by the end of the week.
Anh ấy đang nộp báo cáo của mình vào cuối tuần.
submitting feedback helps improve our services.
Việc gửi phản hồi giúp cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
we are submitting our proposal for review tomorrow.
Chúng tôi sẽ gửi đề xuất của mình để xem xét vào ngày mai.
she is submitting her thesis for final evaluation.
Cô ấy đang nộp luận văn của mình để đánh giá cuối cùng.
submitting your taxes on time is essential.
Nộp thuế đúng hạn là điều cần thiết.
they are submitting a request for additional funding.
Họ đang gửi yêu cầu cấp thêm kinh phí.
submitting the form incorrectly can delay the process.
Nộp mẫu không đúng cách có thể trì hoãn quy trình.
he is nervous about submitting his artwork to the gallery.
Anh ấy lo lắng về việc gửi tác phẩm nghệ thuật của mình đến phòng trưng bày.
submitting a complaint can lead to positive changes.
Việc gửi khiếu nại có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay