rant and rave
tự thú và rên rỉ
She went on a rant about the inefficiency of the new system.
Cô ấy đã lớn tiếng phàn nàn về sự kém hiệu quả của hệ thống mới.
He tends to rant about politics whenever he gets the chance.
Anh ta có xu hướng lớn tiếng phàn nàn về chính trị bất cứ khi nào anh ta có cơ hội.
I can't stand listening to his constant ranting about his job.
Tôi không thể chịu nổi việc phải nghe anh ta liên tục phàn nàn về công việc của mình.
After a long day, she needed to rant to her friend about everything that went wrong.
Sau một ngày dài, cô ấy cần phải lớn tiếng phàn nàn với bạn bè của mình về mọi thứ đã xảy ra.
His ranting about the unfair treatment only made the situation worse.
Việc anh ta liên tục phàn nàn về sự đối xử bất công chỉ khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
The customer went on a rant about the poor service she received at the restaurant.
Khách hàng đã lớn tiếng phàn nàn về dịch vụ kém chất lượng mà cô ấy nhận được tại nhà hàng.
She tends to rant about her coworkers when she's stressed.
Cô ấy có xu hướng lớn tiếng phàn nàn về đồng nghiệp của mình khi cô ấy căng thẳng.
His constant ranting about the weather was starting to annoy everyone in the office.
Việc anh ta liên tục phàn nàn về thời tiết bắt đầu khiến mọi người trong văn phòng khó chịu.
Instead of offering solutions, he just continued to rant about the problems.
Thay vì đưa ra giải pháp, anh ta chỉ tiếp tục lớn tiếng phàn nàn về những vấn đề.
She decided to write a blog post as a way to rant about the current state of the industry.
Cô ấy quyết định viết một bài đăng trên blog như một cách để lớn tiếng phàn nàn về tình trạng hiện tại của ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay