recanting statements
thu hồi tuyên bố
recanting beliefs
thu hồi niềm tin
recanting testimony
thu hồi lời khai
recanting claims
thu hồi các yêu sách
recanting accusations
thu hồi các cáo buộc
recanting confessions
thu hồi các lời thú nhận
recanting opinions
thu hồi ý kiến
recanting remarks
thu hồi các nhận xét
recanting assertions
thu hồi các khẳng định
recanting views
thu hồi quan điểm
he is recanting his previous statement about the incident.
anh ấy đang rút lại phát biểu trước đó của mình về sự cố.
after much consideration, she decided to start recanting her claims.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định bắt đầu rút lại những tuyên bố của mình.
the politician is recanting his controversial remarks.
nhà chính trị đang rút lại những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
recanting his confession, he pleaded not guilty.
rút lại lời khai của mình, anh ta đã khai không có tội.
she is recanting her support for the project.
cô ấy đang rút lại sự ủng hộ của mình đối với dự án.
many people are recanting their beliefs in the face of new evidence.
nhiều người đang rút lại niềm tin của họ trước những bằng chứng mới.
the author is recanting parts of his book due to backlash.
tác giả đang rút lại một số phần trong cuốn sách của mình do phản ứng dữ dội.
recanting his earlier views, he embraced a more moderate stance.
rút lại những quan điểm trước đây của mình, anh ấy đã chấp nhận một quan điểm ôn hòa hơn.
the witness is recanting her testimony in court.
nhân chứng đang rút lại lời khai của mình tại tòa.
after the scandal, many officials began recanting their previous endorsements.
sau vụ bê bối, nhiều quan chức bắt đầu rút lại những lời tán dương trước đây của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay