asserting dominance
khẳng định sự thống trị
asserting oneself
khẳng định bản thân
asserting one's rights
khẳng định quyền lợi của mình
asserting a claim
khẳng định một quyền lợi
asserting his innocence
khẳng định sự vô tội của anh ấy
asserting authority
khẳng định quyền lực
asserting control
khẳng định sự kiểm soát
asserting superiority
khẳng định sự vượt trội
asserting the truth
khẳng định sự thật
she is asserting her rights in the meeting.
Cô ấy đang khẳng định quyền lợi của mình trong cuộc họp.
the lawyer is asserting his client's innocence.
Luật sư đang khẳng định sự vô tội của thân chủ.
he is asserting that the project will succeed.
Anh ấy khẳng định rằng dự án sẽ thành công.
they are asserting the importance of education.
Họ khẳng định tầm quan trọng của giáo dục.
she is asserting her opinion confidently.
Cô ấy tự tin khẳng định ý kiến của mình.
the scientist is asserting a new theory.
Nhà khoa học đang đưa ra một lý thuyết mới.
he is asserting that he was not involved.
Anh ấy khẳng định rằng anh ta không liên quan.
the teacher is asserting the rules clearly.
Giáo viên khẳng định các quy tắc một cách rõ ràng.
they are asserting their dominance in the market.
Họ khẳng định sự thống trị của mình trên thị trường.
she is asserting her authority as a leader.
Cô ấy khẳng định quyền lực của mình với tư cách là một nhà lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay