feel repulsed
cảm thấy ghê tởm
repulse the enemy
đẩy lùi kẻ thù
repulse bay
vịnh Repulse
The gruesome scene repulsed the onlookers.
Cảnh tượng kinh hoàng khiến những người chứng kiến cảm thấy ghê tởm.
The foul smell repulsed the customers.
Mùi hôi thối khiến khách hàng cảm thấy ghê tởm.
His rude behavior repulsed everyone at the party.
Hành vi thô lỗ của anh ta khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc cảm thấy ghê tởm.
The sight of blood repulses me.
Tôi cảm thấy ghê tởm khi nhìn thấy máu.
The dictator's oppressive regime repulsed the citizens.
Chế độ áp bức của nhà độc tài đã khiến người dân cảm thấy ghê tởm.
The slimy texture of the food repulsed her.
Kết cấu nhờn của món ăn khiến cô ấy cảm thấy ghê tởm.
The thought of eating insects repulses many people.
Ý nghĩ về việc ăn côn trùng khiến nhiều người cảm thấy ghê tởm.
The politician's lies repulsed the voters.
Những lời nói dối của chính trị gia đã khiến những người bỏ phiếu cảm thấy ghê tởm.
The violent movie scenes repulsed some audience members.
Những cảnh phim bạo lực đã khiến một số khán giả cảm thấy ghê tởm.
The aggressive sales tactics repulsed potential customers.
Chiến thuật bán hàng hung hăng đã khiến những khách hàng tiềm năng cảm thấy ghê tởm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay