The government's retrogressive policies are hindering progress.
Các chính sách đi ngược lại sự phát triển của chính phủ đang cản trở tiến trình.
His retrogressive mindset is holding him back from success.
Tư duy đi lùi của anh ấy đang ngăn cản anh ấy đạt được thành công.
The company's retrogressive practices are outdated.
Những phương pháp đi ngược lại xu hướng của công ty đã lỗi thời.
Retrogressive beliefs can impede social change.
Những niềm tin đi ngược lại xã hội có thể cản trở sự thay đổi xã hội.
The retrogressive attitude towards technology is limiting innovation.
Thái độ đi lùi đối với công nghệ đang hạn chế sự đổi mới.
Retrogressive thinking can lead to missed opportunities.
Việc suy nghĩ đi lùi có thể dẫn đến bỏ lỡ cơ hội.
The education system needs to evolve, not become retrogressive.
Hệ thống giáo dục cần phát triển, không nên đi ngược lại xu hướng.
Retrogressive laws are not in line with modern values.
Các luật đi ngược lại xu hướng không phù hợp với các giá trị hiện đại.
The retrogressive nature of the policy is evident in its impact on marginalized communities.
Bản chất đi ngược lại xu hướng của chính sách thể hiện rõ ở tác động của nó đến các cộng đồng bị thiệt thòi.
It's important to challenge retrogressive ideas in order to progress as a society.
Điều quan trọng là phải thách thức những ý tưởng đi ngược lại xu hướng để tiến bộ như một xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay