scriptural

[Mỹ]/ˈskriptʃər(ə)l/
[Anh]/'skrɪptʃərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến các tác phẩm viết, đặc biệt là những tác phẩm của Kinh Thánh hoặc các văn bản thiêng liêng khác

Câu ví dụ

scriptural quotations from Genesis.

những câu trích dẫn kinh thánh từ Sáng Thế Ký.

Many religious teachings are based on scriptural texts.

Nhiều giáo lý tôn giáo dựa trên các văn bản kinh điển.

The scholar devoted his life to studying scriptural interpretations.

Nhà học đã dành cả cuộc đời để nghiên cứu các diễn giải kinh điển.

The priest quoted a scriptural passage during the sermon.

Linh mục đã trích dẫn một đoạn kinh điển trong bài giảng.

Scriptural references are often used to support arguments in theological debates.

Các trích dẫn kinh điển thường được sử dụng để hỗ trợ các lập luận trong các cuộc tranh luận thần học.

The scriptural teachings provide guidance on moral conduct.

Các giáo lý kinh điển cung cấp hướng dẫn về cách ứng xử đạo đức.

Scholars debate the authenticity of certain scriptural texts.

Các học giả tranh luận về tính xác thực của một số văn bản kinh điển.

The scriptural verses are recited during religious ceremonies.

Các câu kinh điển được tụng đọc trong các buổi lễ tôn giáo.

She finds comfort in reading scriptural passages during difficult times.

Cô tìm thấy sự an ủi trong việc đọc các đoạn kinh điển trong những thời điểm khó khăn.

The monk spends hours each day in meditation on scriptural teachings.

Các tu sĩ dành hàng giờ mỗi ngày thiền định về các giáo lý kinh điển.

Scriptural studies are an important part of religious education.

Nghiên cứu kinh điển là một phần quan trọng của giáo dục tôn giáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay