secularized education
giáo dục thế tục hóa
secularized society
xã hội thế tục hóa
secularized values
giá trị thế tục hóa
secularized culture
văn hóa thế tục hóa
secularized beliefs
niềm tin thế tục hóa
secularized institutions
các tổ chức thế tục hóa
secularized practices
thực hành thế tục hóa
secularized worldview
thế giới quan thế tục hóa
secularized morality
đạo đức thế tục hóa
secularized politics
chính trị thế tục hóa
the church has been secularized over the years.
Nhà thờ đã được tục hóa theo những năm qua.
many traditions have been secularized in modern society.
Nhiều truyền thống đã được tục hóa trong xã hội hiện đại.
education systems are becoming increasingly secularized.
Các hệ thống giáo dục ngày càng trở nên tục hóa.
secularized practices can lead to a more inclusive environment.
Các hoạt động tục hóa có thể dẫn đến một môi trường hòa nhập hơn.
his secularized views challenged traditional beliefs.
Quan điểm tục hóa của ông đã thách thức những niềm tin truyền thống.
the festival was secularized to attract a wider audience.
Nghi lễ đã được tục hóa để thu hút lượng khán giả lớn hơn.
secularized art often reflects contemporary issues.
Nghệ thuật tục hóa thường phản ánh các vấn đề đương đại.
in a secularized world, spirituality takes on new forms.
Trong một thế giới tục hóa, tinh thần mang những hình thức mới.
secularized rituals can still hold personal significance.
Các nghi lễ tục hóa vẫn có thể giữ ý nghĩa cá nhân.
the movement sought to secularize public spaces.
Phong trào tìm cách tục hóa không gian công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay