The knife lost its sharpness after cutting through the hard surface.
Dao đã mất đi độ sắc bén sau khi cắt xuyên qua bề mặt cứng.
She admired the sharpness of his wit during the debate.
Cô ấy ngưỡng mộ sự sắc sảo của trí thông minh của anh ấy trong suốt cuộc tranh luận.
The sharpness of the image on the new TV is impressive.
Độ sắc nét của hình ảnh trên chiếc TV mới thật ấn tượng.
His criticism had a sharpness that cut deep.
Những lời chỉ trích của anh ấy có một sự sắc bén khiến nó đi sâu vào lòng người.
The sharpness of the pain in her arm made her cry out.
Độ sắc bén của cơn đau ở cánh tay cô ấy khiến cô ấy thốt lên.
The artist used contrast to enhance the sharpness of the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng độ tương phản để tăng cường độ sắc nét của bức tranh.
The sharpness of his memory allowed him to recall details from years ago.
Khả năng ghi nhớ tuyệt vời của anh ấy cho phép anh ấy nhớ lại những chi tiết từ nhiều năm trước.
The sharpness of the cold wind made her shiver.
Gió lạnh buốt khiến cô ấy run lên.
The sharpness of her criticism left him feeling deflated.
Sự sắc bén trong lời chỉ trích của cô ấy khiến anh ấy cảm thấy xuống tinh thần.
The sharpness of his focus was evident in the precision of his work.
Sự tập trung cao độ của anh ấy thể hiện rõ ở sự chính xác trong công việc của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay