strangled cry
tiếng kêu bị nghẹt
strangled voice
giọng nói bị nghẹt
strangled laughter
tiếng cười bị nghẹt
strangled breath
lưỡii thở bị nghẹt
strangled feelings
cảm xúc bị nghẹt
strangled emotions
cảm xúc bị nghẹt
strangled relationship
mối quan hệ bị nghẹt
strangled expression
biểu cảm bị nghẹt
strangled silence
sự im lặng bị nghẹt
strangled shout
tiếng hét bị nghẹt
the cat strangled the mouse before playing with it.
con mèo đã bóp cổ con chuột trước khi chơi đùa với nó.
he felt strangled by the expectations of his family.
anh cảm thấy bị ngột ngạt bởi những kỳ vọng của gia đình.
she strangled the weeds in her garden with a special spray.
cô ta đã bóp chết những cỏ dại trong vườn của mình bằng một loại thuốc đặc biệt.
the story strangled the audience with its suspense.
câu chuyện đã khiến khán giả nghẹt thở vì sự hồi hộp của nó.
he was strangled by the pressure of his job.
anh bị ngột ngạt bởi áp lực công việc.
the vines strangled the old tree over the years.
những dây leo đã bóp chết cây cổ thụ qua nhiều năm.
she felt strangled in a toxic relationship.
cô cảm thấy ngột ngạt trong một mối quan hệ độc hại.
the child strangled the balloon by holding it too tightly.
đứa trẻ đã bóp chết quả bóng bay bằng cách giữ nó quá chặt.
the politician's career was strangled by scandal.
sự nghiệp của chính trị gia bị bóp chết bởi scandal.
the fog strangled visibility on the road.
sương mù đã làm giảm tầm nhìn trên đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay