strangles opponents
nghẹt đối thủ
strangles market
nghẹt thị trường
strangles growth
nghẹt sự phát triển
strangles creativity
nghẹt sự sáng tạo
strangles ambition
nghẹt tham vọng
strangles innovation
nghẹt sự đổi mới
strangles freedom
nghẹt sự tự do
strangles opportunity
nghẹt cơ hội
strangles talent
nghẹt tài năng
strangles success
nghẹt thành công
the tight collar strangles the cat's neck.
cổ áo quá chật siết chặt cổ của mèo.
fear can sometimes strangles one's creativity.
sợ hãi đôi khi có thể bóp nghẹt sự sáng tạo của một người.
the weeds in the garden strangles the flowers.
những loại cỏ dại trong vườn làm nghẹt các bông hoa.
his anger strangles any chance of reconciliation.
sự tức giận của anh ta bóp nghẹt mọi cơ hội hòa giải.
the fog strangles visibility on the road.
sương mù làm giảm tầm nhìn trên đường.
excessive stress can strangles your happiness.
căng thẳng quá mức có thể bóp nghẹt hạnh phúc của bạn.
the organization strangles innovation with its strict rules.
tổ chức bóp nghẹt sự đổi mới bằng những quy tắc nghiêm ngặt của nó.
corruption can strangles the growth of a nation.
tham nhũng có thể bóp nghẹt sự phát triển của một quốc gia.
the heavy fog strangles the beauty of the landscape.
sương mù dày đặc làm mất đi vẻ đẹp của cảnh quan.
his jealousy strangles their relationship.
sự ghen tị của anh ta bóp nghẹt mối quan hệ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay