underscore key
ký tự gạch dưới
He is interested in the spirit of the play, and he is not averse to throwing in an anachronism or two if he thinks it will help underscore a point.
anh ấy quan tâm đến tinh thần của vở kịch, và anh ấy không ngại thêm một hoặc hai sự lạc hậu nếu anh ấy nghĩ rằng nó sẽ giúp nhấn mạnh một điểm.
The data underscores the importance of regular exercise.
Dữ liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.
Her actions underscored her commitment to the cause.
Hành động của cô ấy thể hiện sự tận tâm của cô ấy với mục tiêu.
The professor used examples to underscore the main points of the lecture.
Giáo sư sử dụng các ví dụ để nhấn mạnh những điểm chính của bài giảng.
The report underscores the need for immediate action.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
The success of the project underscores the team's hard work.
Sự thành công của dự án nhấn mạnh sự chăm chỉ của nhóm.
The new policy underscores the company's commitment to sustainability.
Quy định mới nhấn mạnh cam kết của công ty đối với tính bền vững.
The results of the study underscore the importance of early detection.
Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm.
His speech underscored the need for unity in times of crisis.
Bài phát biểu của anh ấy nhấn mạnh sự cần thiết của sự đoàn kết trong thời điểm khủng hoảng.
The budget cuts underscore the challenges facing the education system.
Việc cắt giảm ngân sách nhấn mạnh những thách thức mà hệ thống giáo dục phải đối mặt.
The artist's use of color underscores the emotional depth of the painting.
Cách sử dụng màu sắc của họa sĩ nhấn mạnh chiều sâu cảm xúc của bức tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay