upshift gear
bộ số nâng
upshift speed
tốc độ nâng
upshift power
công suất nâng
upshift performance
hiệu suất nâng
upshift strategy
chiến lược nâng
upshift mode
chế độ nâng
upshift timing
thời điểm nâng
upshift technique
kỹ thuật nâng
upshift transition
chuyển đổi nâng
upshift efficiency
hiệu quả nâng
to upshift in your career, you need to acquire new skills.
để thăng tiến trong sự nghiệp, bạn cần phải có được những kỹ năng mới.
he decided to upshift his focus from sales to marketing.
anh ấy quyết định chuyển trọng tâm từ bán hàng sang marketing.
she felt it was time to upshift her lifestyle for better health.
cô ấy cảm thấy đã đến lúc thay đổi lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
the company plans to upshift its production capacity next year.
công ty dự định tăng năng lực sản xuất vào năm tới.
to upshift your performance, regular training is essential.
để nâng cao hiệu suất làm việc của bạn, việc đào tạo thường xuyên là điều cần thiết.
they aim to upshift their customer service standards.
họ hướng tới nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng.
it's important to upshift your mindset to overcome challenges.
rất quan trọng là phải thay đổi tư duy để vượt qua những thử thách.
investing in education can help you upshift your earning potential.
đầu tư vào giáo dục có thể giúp bạn nâng cao tiềm năng thu nhập.
he decided to upshift his fitness routine to achieve better results.
anh ấy quyết định cải thiện thói quen tập luyện thể dục để đạt được kết quả tốt hơn.
to upshift their market share, they launched a new advertising campaign.
để tăng thị phần của họ, họ đã tung ra một chiến dịch quảng cáo mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay