downshift gears
bộ số giảm tốc
downshift mode
chế độ giảm tốc
downshift speed
tốc độ giảm tốc
downshift power
công suất giảm tốc
downshift quickly
giảm tốc nhanh chóng
downshift smoothly
giảm tốc mượt mà
downshift strategy
chiến lược giảm tốc
downshift technique
kỹ thuật giảm tốc
downshift function
chức năng giảm tốc
downshift response
phản hồi giảm tốc
the driver had to downshift to avoid losing control on the sharp turn.
người lái xe phải chuyển số thấp hơn để tránh mất kiểm soát khi vào khúc cua gấp.
when climbing the hill, it's important to downshift to maintain speed.
khi leo dốc, điều quan trọng là phải chuyển số thấp hơn để duy trì tốc độ.
he decided to downshift his career and focus on his family.
anh ấy quyết định chuyển hướng sự nghiệp và tập trung vào gia đình.
to save fuel, you should downshift before slowing down.
để tiết kiệm nhiên liệu, bạn nên chuyển số thấp hơn trước khi giảm tốc độ.
she had to downshift her expectations after the project faced delays.
cô ấy phải điều chỉnh kỳ vọng của mình sau khi dự án gặp phải sự chậm trễ.
in heavy traffic, it’s often necessary to downshift frequently.
trong điều kiện giao thông đông đúc, thường cần phải chuyển số thấp hơn thường xuyên.
he learned to downshift smoothly to ensure a comfortable ride.
anh ấy đã học cách chuyển số thấp hơn một cách mượt mà để đảm bảo một chuyến đi thoải mái.
downshifting can help improve acceleration when merging onto the highway.
việc chuyển số thấp hơn có thể giúp cải thiện khả năng tăng tốc khi nhập vào đường cao tốc.
she decided to downshift her lifestyle to reduce stress.
cô ấy quyết định đơn giản hóa lối sống của mình để giảm căng thẳng.
the car's engine roared as he downshifted for the race.
động cơ của chiếc xe gầm gừ khi anh ấy chuyển số thấp hơn để chuẩn bị cho cuộc đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay