The versatility of the new smartphone allows users to multitask efficiently.
Tính linh hoạt của điện thoại thông minh mới cho phép người dùng đa nhiệm hiệu quả.
Her versatility as an actress shines through in both comedy and drama roles.
Sự đa dạng của cô ấy với tư cách là một nữ diễn viên thể hiện rõ qua cả vai diễn hài kịch và kịch tính.
The chef's culinary versatility is evident in his ability to cook various cuisines.
Sự linh hoạt trong ẩm thực của đầu bếp thể hiện ở khả năng nấu các món ăn từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
The versatility of the new software allows customization to meet different needs.
Tính linh hoạt của phần mềm mới cho phép tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu khác nhau.
His versatility in sports enables him to excel in both basketball and soccer.
Sự linh hoạt của anh ấy trong thể thao cho phép anh ấy vượt trội trong cả bóng rổ và bóng đá.
The versatility of the artist is evident in the diverse styles of paintings he creates.
Sự linh hoạt của nghệ sĩ thể hiện ở những phong cách hội họa đa dạng mà anh ấy tạo ra.
The versatility of the tool allows it to be used for a wide range of tasks.
Tính linh hoạt của công cụ cho phép nó được sử dụng cho nhiều loại nhiệm vụ khác nhau.
The actress's versatility on stage captivates audiences in every performance.
Sự đa dạng của nữ diễn viên trên sân khấu khiến khán giả bị cuốn hút trong mọi màn trình diễn.
The versatility of the material makes it suitable for various applications in construction.
Tính linh hoạt của vật liệu khiến nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng.
His versatility in music allows him to play multiple instruments with ease.
Sự linh hoạt của anh ấy trong âm nhạc cho phép anh ấy chơi nhiều nhạc cụ một cách dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay