vitiation of consent
sự làm mất hiệu lực sự đồng ý
vitiation of contract
sự làm mất hiệu lực hợp đồng
vitiation of evidence
sự làm mất hiệu lực bằng chứng
vitiation of judgment
sự làm mất hiệu lực phán quyết
vitiation of process
sự làm mất hiệu lực thủ tục
vitiation of rights
sự làm mất hiệu lực quyền lợi
vitiation of title
sự làm mất hiệu lực quyền sở hữu
vitiation of claim
sự làm mất hiệu lực yêu sách
vitiation of trust
sự làm mất hiệu lực niềm tin
vitiation of validity
sự làm mất hiệu lực tính hợp lệ
the vitiation of the contract led to a lengthy legal battle.
Việc làm vô hiệu hợp đồng đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
there was a vitiation in the evidence presented at trial.
Có sự làm sai lệch trong bằng chứng được trình bày tại phiên tòa.
the vitiation of trust can damage relationships.
Việc làm sai trái niềm tin có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.
vitiation of the process resulted in a flawed outcome.
Việc làm sai lệch quy trình đã dẫn đến kết quả không hoàn hảo.
the vitiation of the agreement was unexpected.
Việc làm vô hiệu thỏa thuận là điều không mong muốn.
he argued that the vitiation of his rights was unjust.
Ông ta lập luận rằng việc làm sai trái quyền lợi của ông ta là bất công.
vitiation of the product warranty caused customer dissatisfaction.
Việc làm sai lệch bảo hành sản phẩm đã gây ra sự không hài lòng của khách hàng.
the vitiation of the data compromised the research findings.
Việc làm sai lệch dữ liệu đã ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu.
they discovered a vitiation in the manufacturing process.
Họ phát hiện ra sự làm sai lệch trong quy trình sản xuất.
the vitiation of the environment is a serious concern.
Việc làm ô nhiễm môi trường là một mối quan ngại nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay